BẢNG GIÁ NHÀ THUỐC – BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÁT

BẢNG GIÁ NHÀ THUỐC

Tên thuốc và đơn giá được cập nhật vào ngày 20/11/2019

STT Tên thuốc Đơn giá bán
1 Aricept evess 10 mg tablets B/28 viên – Nhật 82,711
2 Aricept evess 5 mg tablets B/28 viên – Nhật 66,168
3 Esofar 40mg 16,262
4 Febuday 40mg 15,515
5 Gynophilus – Lọ 14 viên – Pháp 12,229
6 hemopran 262,500
7 Nizoral Cream 5g – hộp 1 tube- Thái Lan 20,549
8 Oferen-lọ dung dịch-Thái Lan 47,080
9 Piascledine 300mg 12,840
10 Pruriced Creme 100ml- Pháp 393,750
11 Seroquel XR 50mg 11,205
12 Lacipil 2mg- Spain 4,778
13 Fortrans Sac 73.69g- hộp 4 gói-Pháp 32,099
14 Medlon4 -hộp/10 vỉ x 10 viên -Việt Nam 882
15 Atocib 120mg 5,618
16 Atocib 60mg 3,465
17 Atocib 90mg 4,620
18 Hagifen 400mg 513
19 Patest 500mg 906
20 Singulair 10mg-hộp/28 viên-Anh 14,447
21 Singulair 5mg- hộp/28 viên- Anh 14,450
22 Singulair tab 4 mg-hộp/28 viên-Anh 14,448
23 Ampelop 1,410
24 Boganic 870
25 Chophytol- hộp 180 viên- Pháp 870
26 Kim Tiền Thảo 62,920
27 Rowatinex-hộp 100 viên- Ireland 3,820
28 Sedanxio-hộp/5 vỉ x 10 viên-Bỉ 9,630
29 Valian X-hộp 100 viên- Thái Lan 3,850
30 Viên sáng mắt-hộp/10 vỉ x 10 viên-VN 750
31 Danapha _ trihex 2( 2mg) 237
32 Sifrol 0.25mg 10,419
33 Sifrol 0.75MG 33,068
34 Stalevo 100/25/200 23,630
35 Syndopa 275 mg 4,290
36 Trivastal retard 50 – Hộp 2 vỉ x 15 viên – Pháp 4,388
37 Ferrovit-hộp/5 vỉ x 10 viên-Australia 1,380
38 Tardyferon B9- hộp/30 viên- Pháp 3,134
39 Transamin 500mg -Hộp 100 viên- Thái Lan 4,180
40 Goutfighter 1 lọ/60 viên 17,600
41 Vastarel MR- hộp/2 vỉ x30 viên-Pháp 2,980
42 Cordarone 200mg – hộp 2 vỉ x 15 viên – Pháp 7,230
43 Amlor-hộp 3 vỉ x 10 viên-Pháp 8,700
44 Coveram 5mg/10mg-hộp 30 viên-Ireland 7,749
45 Coveram 5mg/5mg- hộp/30 viên-Ireland 7,750
46 Coversyl 10mg-Lọ/30 viên-Pháp 8,517
47 Coversyl 5mg-Lọ/30 viên-Pháp 6,050
48 Coversyl Plus-Lọ/30 viên-Pháp 6,960
49 Exforge – Hộp 2 vỉ x 14 viên – Tây Ban Nha 10,686
50 Micardis 40mg- hộp/3 vỉ x10 viên-Germany 11,075
51 Micardis Plus 40mg/12.5mg-Hộp/3 vỉ x 10 viên-Germany 11,120
52 Preterax-hộp/30 viên-Pháp 5,400
53 Tenormin tablets 50mg – Hộp 2 vỉ x 14 viên – Anh 3,524
54 Procoralan TAB 5mg-hộp 56 viên-Pháp 10,987
55 Aspirin100-hộp/3 vỉ x10 viên-Việt Nam 518
56 Plavix 75mg- hộp/ 1 vỉ x14 viên-Pháp 18,943
57 Crestor 10mg-hộp 28 viên- Mỹ 17,302
58 LDNil 10mg 9,309
59 Lipanthyl 145mg- hộp 30 viên- Pháp 11,300
60 Lipanthyl 160mg- hộp 30 viên- Pháp 13,000
61 Lipanthyl 200mg-hộp 30 viên- Pháp 7,547
62 Lipitor 10mg -hộp 30 viên- Đức 17,060
63 Lipitor 20mg-hộp 30 viên- Đức 17,500
64 Pitaterol tablet – hộp 3 vỉ x10 viên – Korea 16,853
65 Simvastatin stada- hộp 30 viên- VN 1,670
66 Panangin 1,748
67 Eumovate 5g- hộp 1 tube- Anh 21,688
68 Fucicort Cream 15g 95,660
69 Fucidin + Hộp 1 tuýp 15g – Ireland 73,030
70 Fucidin H – Hộp 1 tuýp 15g – Ireland 94,490
71 Imiquad-hộp chứa 3 gói-Ấn Độ 64,200
72 Minoxidil 2%- hộp 1 lọ 60ml- Pháp 472,500
73 Xamiol Gel 15g 30 ml 269,640
74 Betadin Antiseptic (rửa VT) 125mL 49,709
75 Betadine Gargle & mouth wash 1% 125ml- hộp/1 lọ- Síp 66,511
76 Betadine Vaginal douche125ml 52,195
77 Povidone 10%/20ml 6,606
78 Furosemid 40mg- hộp/2 vỉ x20 viên- Việt Nam 490
79 Verospiron 25mg-hộp/vỉ x20 viên-Hungary 2,823
80 Barole capsules 20mg/ Hộp 100 viên 3,520
81 Cimetidine 200mg-hộp 100 viên-VN 300
82 Gastropulgite 3g-hộp 30 gói-Pháp 3,358
83 Gaviscon Suspension 10ml- hộp 24 gói- Anh 5,579
84 Mucosta 100mg- hộp 100 viên- Hàn Quốc 3,827
85 Nexium Mups 20mg-hộp 14 viên-Thụy Điển 24,028
86 Nexium Mups 40mg-hộp 14 viên-Thụy Điển 24,028
87 Omeprazol 20mg-hộp 30 viên-VN 970
88 Pariet 20mg- hộp 14 viên-Nhật 22,631
89 Trymo tablets – hộp 14 vỉ x 8 viên – India 2,554
90 Motilium – M 10mg- hộp 100 viên- Thái Lan 2,085
91 Buscopan 10mg-hộp 100 viên- Đức 1,240
92 Nospa 1,000
93 Spasmaverine 40mg 817
94 Duphalac – Hộp 20 gói x15ml – Hà Lan 5,000
95 Forlax 10g – hộp 20 gói-Pháp 4,703
96 Microclismi 9g – Hộp 6 túi x 1 tuýp – Italy 13,910
97 Enterogermina- hộp 20 ống-Ý 6,106
98 Imodium 2mg-hộp 100 viên- Thái Lan 2,780
99 Smecta GO 3g- Hộp 30 gói-Pháp 5,440
100 Smecta Sac 3g- Hộp 30 gói-Pháp 3,823
101 Daflon 500mg – Hộp 4 vỉ x 15 viên – Pháp 3,584
102 Debridat 100 mg-hộp 30 viên-Pháp 3,200
103 Foncitril 4000 17,407
104 Livetin EP – Hộp 10 vỉ x 10 viên – Korea 4,840
105 Silygamma 150 mg-hộp 100viên-Đức 5,429
106 Ketosteril – hộp 5 vỉ x 20 viên – Bồ Đào Nha 15,194
107 Levothyox 50mcg H3 vỉ*10 viên-Đức 1,270
108 Medrol 16mg – Hộp/3 vỉ x 10viên – Ý 4,322
109 Medrol 4mg 1,320
110 Orgametril- hộp/1 vỉ x 30 viên-Hà Lan 2,090
111 Diamicron MR 30mg- hộp/2 vỉ x30 viên-Pháp 3,151
112 Diamicron MR 60mg – Hộp 2 vỉ x15 viên – Pháp 5,842
113 Forxiga 10mg -hộp/2 vỉ x 14 viên- Mỹ 20,330
114 Glucophage XR 1000mg- hộp/3 vỉx10 viên- Pháp 4,887
115 Glucophage XR 750mg 4,044
116 Insulin Mixtard 30 Flexpen 3ml, 100ml/ml H/5o – Đan Mạch 171,500
117 Janumet 50mg/500mg 11,390
118 Jardiance 10 mg 24,690
119 Jardiance 25mg – Hộp 3 vỉ x 10 viên – Đức 28,390
120 Komboglyze XR 5mg/1000mg-Hộp/4 vỉ x 7 viên-Mỹ 22,908
121 Trajenta 5mg – hộp 3 vỉ x 10 viên – USA 17,287
122 Berlthyrox100-hộp/4 vỉ x 25 viên-Đức 564
123 Thyrozol5mg-hộp/10 vỉ x 10 viên-Đức 1,420
124 Artroda 50mg 13,350
125 Brexin 20mg-Hộp/2 vỉ x10viên-Ý 8,113
126 Brufen – hộp/1 lọ 60ml 58,850
127 Celebrex 200mg-hộp/3 vỉ x10 viên-Đức 12,747
128 Efferalgan 500mg- hộp/16 viên-Pháp 2,966
129 Hapacol 150mg- Hộp/24 gói sủi bọt- VN 1,848
130 Hapacol 250mg- Hộp/24 gói sủi bọt- VN 1,660
131 Japrolox tablets – hộp/ 2 vỉ x 10 viên – Nhật Bản 5,082
132 Meloxicam ( MLD) 469
133 Mobic 7.5mg – Hộp 2 vỉ x 10 viên – Greece 9,770
134 Panadol Extra-hộp/180 viên-VN 1,219
135 Poncif 500mg 580
136 Sympal-hộp/2 vỉ x 10 viên-Ý 5,900
137 Ultracet 37,5mg 8,559
138 Voltaren Emulgel 1%/20g-tube-Thụy Sỹ 67,624
139 Voltaren SR 75mg-hộp/10 vỉ x 10 viên-Ý 6,618
140 Allopurinol 300 mg 1,139
141 Colchicine 1mg 1,035
142 Viatril S 1500mg- hộp/ 30 gói- Italy 16,029
143 Alpha chymotrypsine CHOAY- hộp/2 vỉ x15 viên- Việt Nam 2,026
144 Drofen 150mg 293,021
145 Jointmeno 150mg 372,650
146 Miacalcic – hộp/ 5 ống – Switzerland 94,021
147 Baclosal 10mg 2,915
148 Natriclorid 0,9% 10ml- nhỏ mắt nắp vặn 4,180
149 Sancoba-hộp 1 lọ 5ml-Nhật Bản 50,692
150 Avamys Nasal Spray (60 liều xịt) 27.5mcg 181,850
151 Avamys Nasal Spray 27.5mcg (120 liều xịt) 220,500
152 Betaserc 24mg 6,380
153 Otrivin 0.1% spray – hộp 1 lọ 10ml – Thụy Sỹ 50,290
154 Otrivin Children Drop 0,05% 0,05% 37,129
155 Pivalone Spray (100 liều xịt) 10ml 49,425
156 Stresam 50mg-hộp/60v-Pháp 3,850
157 Drexler 7.5mg 2,970
158 Grandaxin 50mg-hộp 20 viên-Hungary 8,560
159 Luvox 100mg 7,030
160 Risperdal 1mg 11,659
161 Seroquel XR 200mg 23,430
162 Sulpirid 50 mg- hộp/2 vỉ x15 viên-Việt Nam 295
163 Thiogamma 600 Oral-hộp/10 vỉ x 10 viên-Đức 11,240
164 Zapnex ( Olanzapine 10 mg ) 966
165 Amitriptilin 25 mg 280
166 Zolof 50mg 15,080
167 Rhinocort Aqua – hộp 1 lọ – Thụy Điển 213,698
168 Acemuc 100mg 1,420
169 Acemuc 200mg- Hộp 30 gói – VN 2,000
170 Atusin Siro 60ml 20,459
171 ATUSSIN 4,044
172 AB Extrabone Care-hộp/6 vỉ x10 viên- Australia 7,490
173 Calcium Corbiere 10ml- hộp/30 ống – VN 4,181
174 Magnesi B6-hộp/5 vỉ x 10 viên-VN 590
175 Milgamma mono 150mg 12,359
176 Neurobion- hộp/ 5 vỉ x10viên- Indonesia 2,134
177 Rutin-vitamin C hộp/ 10 vỉ x 10 viên -VN 242
178 Senoxyd-Q10-hộp/30viên-Việt Nam 4,730
179 Vitamin E 400I.U 1,520
180 Aerius 0.5mg/ml- hộp/1 lọ 60ml- Bỉ 83,994
181 Aerius 5mg 10,186
182 Clarityne-hộp 10 viên-Indonesia 7,028
183 Loratadin 10mg-hộp 10 viên nén-VN 1,100
184 Nautamin 90mg-hộp 80 viên- VN 3,025
185 Rupafin 10mg- hộp/10 viên-Tây Ban Nha 6,955
186 Stugeron 25mg 780
187 Telfast BD 60mg- hộp/10 viên-VN 3,419
188 Depakine 200mg 2,727
189 Depakine Chrono 500mg 7,460
190 Keppra 250mg – Hộp 3 vỉ x10 viên – Belgium 8,524
191 Keppra 500mg – Hộp 6 vỉ x10 viên – Belgium 16,553
192 Lamictal 100mg 7,204
193 Lamictal 50mg 5,350
194 Lamictal tab 25mg 5,390
195 Lyrica-hộp/4 vỉ x 14 viên-Germany 18,930
196 Phenytoin 100 mg – lọ 100 viên – VN 363
197 Tegretol 200mg 4,030
198 Topamax 50mg 10,500
199 Topamax Tabs 25mg-hộp/6 vỉ x 10 viên-Thụy Sĩ 5,830
200 Trileptal 300 mg 8,630
201 Trileptal 60mg/ml 100ml 231,000
202 Zentenl 200mg Hộp 2viên – VN 11,990
203 Amoxicillin 500mg- hộp/100 viên-VN 909
204 Augmentin 1g – Hộp 14 viên – Anh 17,848
205 Augmentin 250 mg-hộp/12 gói-Pháp 11,770
206 Augmentin 500mg/62.5mg-hộp/12 gói-Pháp 17,140
207 Augmentin 625mg-Hộp/2 vỉ x 7 viên – Anh 12,772
208 Cefpivoxil 50 mg-hộp/30 viên-VN 13,482
209 CEPHALEXIN MKP 900
210 Fosmicin-S for Otic-Hộp/10 lọ-Nhật 106,000
211 Meiact Fine Granules 50mg-hộp/21 gói-Nhật Bản 23,540
212 Natrofen-hộp/12 viên-Hy Lạp 36,915
213 Ospen 1000-hộp/ 10 vỉ x 10 viên-Austria 1,650
214 Zinnat 125mg/5ml H/10 gói/ Anh 16,074
215 Zinnat 500mg- hộp/10 viên-Anh 23,679
216 Domitazol 500mg 1,320
217 Tobradex- hộp 1 lọ-Bỉ 50,610
218 Tobradex Ointment -hộp 1 tuýp 3.5g- Bỉ 55,960
219 Tobrex – hộp 1 lọ 5ml – Bỉ 42,800
220 Metronidazol 250mg 314
221 Neo-Penotran – hộp 2 vỉ x 7 viên – Thổ Nhĩ Kỳ 11,060
222 Neo-Tergynan – hộp 10 viên – Pháp 11,770
223 Dalacin C 300mg-hộp/16 viên-Pháp 12,070
224 Clarithromycin 500mg- hộp/28 viên-VN 5,890
225 Garosi 500mg- hộp/3 viên- BDN 57,780
226 Klacid forte 500mg-hộp/14 viên-Anh 38,440
227 Klacid -hộp/1lọ 60ml- INDO 111,546
228 Klacid MR 500mg-hộp/5 viên-Anh 44,954
229 Klacid Tab 250mg 22,246
230 Zitromax 200mg/5ml- lọ/15ml- Ý 121,787
231 Cravit 500 mg 44,750
232 Oflovid ophthalmic solution- Hộp 1 lọ 5ml – Nhật 59,800
233 Oflovit ophthalmic ointment- Hộp 1 tuýp 3.5g – Nhật 79,747
234 Biseptol 480mg- hộp/20 viên-VN 1,380
235 Dicsep 500mg 5,885
236 Doxycycline 100mg- hộp/100 viên- VN 628
237 Acyclovir 200mg-hộp 35 viên-VN 1,480
238 Acyclovir 800mg- hộp 35 viên-VN 4,494
239 Acyclovir Stada 400 mg 2,828
240 Daktarin oral gel – hộp 1 tuýp 10g – Thái Lan 44,410
241 Fluconazole 150mg-hộp/1 viên-VN 12,840
242 Itracole 100mg-hộp/ 20 viên- Hàn quốc 17,120
243 Miko – Penotran Vaginal 1200mg 107,000
244 Sibelium-hộp/5 vỉ x 20 viên-Ý 5,490
245 Diamicron MR 60mg – Hộp 2 vỉ x15 viên – Pháp 5,842
246 Glucophage 500mg- hộp/5 vỉ x10 viên-Pháp 1,760
247 Glucophage 850 mg 3,790
248 Glucophage XR 1000mg- hộp/3 vỉx10 viên- Pháp 4,887
249 Glucophage XR 750mg 4,045
250 Insulin Mixtard 30 Flexpen 3ml, 100ml/ml H/5o – Đan Mạch 171,500
251 Jardiance 10 mg 24,690
252 Jardiance 25mg – Hộp 3 vỉ x 10 viên – Đức 28,390
253 Komboglyze XR 5mg/1000mg-Hộp/4 vỉ x 7 viên-Mỹ 22,910
254 Komboglyze XR 5mg/1000mg-Hộp/4 vỉ x 7 viên-Mỹ 22,908
255 Trajenta 5mg – hộp 3 vỉ x 10 viên – USA 17,290
256 Trajenta 5mg – hộp 3 vỉ x 10 viên – USA 17,290
257 Trajenta 5mg – hộp 3 vỉ x 10 viên – USA 17,287
258 Berlthyrox100-hộp/4 vỉ x 25 viên-Đức 570
259 Artroda 50mg 13,350
260 Brexin 20mg-Hộp/2 vỉ x10viên-Ý 8,113
261 Brufen – hộp/1 lọ 60ml 58,850
262 Celebrex 200mg-hộp/3 vỉ x10 viên-Đức 12,747
263 Hapacol 150mg- Hộp/24 gói sủi bọt- VN 1,848
264 Hapacol 250mg- Hộp/24 gói sủi bọt- VN 1,660
265 Japrolox tablets – hộp/ 2 vỉ x 10 viên – Nhật Bản 5,082
266 Meloxicam ( MLD) 470
267 Mobic 7.5mg – Hộp 2 vỉ x 10 viên – Greece 9,770
268 Ophazidon (Hồn hợp thần kinh)-hộp/100 viên-VN 89
269 Panadol Extra-hộp/180 viên-VN 1,219
270 Poncif 500mg 580
271 Sympal-hộp/2 vỉ x 10 viên-Ý 5,900
272 Ultracet 37,5mg 8,559
273 Voltaren Emulgel 1%/20g-tube-Thụy Sỹ 67,630
274 Voltaren SR 75mg-hộp/10 vỉ x 10 viên-Ý 6,618
275 Allopurinol 300 mg 1,139
276 Colchicine 1mg 1,040
277 Feburic 80mg-Hộp 30 viên 27,530
278 Zyloric 300mg 4,720
279 Zyloric 100mg 3,000
280 Bonlutin 500mg-hộp/4 vỉ x 15 viên-Australia 5,670
281 Viatril S 1500mg- hộp/ 30 gói- Italy 16,029
282 Alpha chymotrypsine CHOAY- hộp/2 vỉ x15 viên- Việt Nam 2,026
283 Jointmeno 150mg 372,650
284 Miacalcic – hộp/ 5 ống – Switzerland 94,022
285 Baclosal 10mg 2,915
286 Mestinon 60mg 5,330
287 Acetazolamid – hộp 10 vỉ x 10 viên – VN 1,020
288 Natriclorid 0,9% 10ml- nhỏ mắt nắp vặn 4,180
289 Polydoxancol – Hộp 1 lọ 5ml – VN 6,960
290 Sancoba-hộp 1 lọ 5ml-Nhật Bản 50,692
291 Sanlein 0,1-hộp 1 lọ 5ml- Nhật Bản 66,510
292 Avamys Nasal Spray (60 liều xịt) 27.5mcg 181,850
293 Avamys Nasal Spray 27.5mcg (120 liều xịt) 220,500
294 Betaserc 24mg 6,380
295 Dorithricin-hộp/ 2 vỉ x 10 viên- Đức 2,420
296 Otrivin 0.1% spray – hộp 1 lọ 10ml – Thụy Sỹ 50,290
297 Otrivin Children Drop 0,05% 0,05% 37,129
298 Pivalone Spray (100 liều xịt) 10ml 49,430
299 Stresam 50mg-hộp/60v-Pháp 3,850
300 Grandaxin 50mg-hộp 20 viên-Hungary 8,560
301 Luvox 100mg 7,030
302 Neurontin 300mg 12,110
303 Risperdal 2mg – Hộp 6 vỉ x 10 viên – Ý 21,452
304 Seroquel XR 200mg 23,430
305 Sulpirid 50 mg- hộp/2 vỉ x15 viên-Việt Nam 295
306 Sunsizopin 100 – Hộp 5 vỉ x 10 viên – Ấn Độ 6,720
307 Thiogamma 600 Oral-hộp/10 vỉ x 10 viên-Đức 11,240
308 Zolof 50mg 15,080
309 Pulmicort – hộp/20ống – Thụy Điển 14,810
310 Seretide Evo 25/250mcg 333,708
311 Acemuc 100mg 1,420
312 Acemuc 200mg- Hộp 30 gói – VN 2,000
313 Atusin Siro 60ml 20,459
314 Neo-codion- Hộp/2vỉ/10viên – FRANCE 4,000
315 Oresol 245-hộp/20 gói- VN 1,620
316 AB Extrabone Care-hộp/6 vỉ x10 viên- Australia 7,490
317 Calcium Corbiere 10ml- hộp/30 ống – VN 4,181
318 Calcium corbiere 5ml -hộp/ 30 ống- VN 3,354
319 Hightamine-hộp/100 viên-Hàn Quốc 4,620
320 Magnesi B6-hộp/5 vỉ x 10 viên-VN 590
321 Milgamma mono 150mg 12,359
322 Neurobion- hộp/ 5 vỉ x10viên- Indonesia 2,140
323 Rutin-vitamin C hộp/ 10 vỉ x 10 viên -VN 242
324 SelaZN-hộp/100 viên-Hàn Quốc 4,620
325 Senoxyd-Q10-hộp/30viên-Việt Nam 4,730
326 ZIN C 2,200
327 Aerius 5mg 10,190
328 Clarityne-hộp 10 viên-Indonesia 7,028
329 K-Xofanine 6mg/1 ml-hộp/1lọ – VN 113,400
330 Loratadin 10mg-hộp 10 viên nén-VN 1,100
331 Rupafin 10mg- hộp/10 viên-Tây Ban Nha 6,955
332 Stugeron 25mg 780
333 Telfast BD 60mg- hộp/10 viên-VN 3,419
334 Depakine 200mg 2,727
335 Depakine Chrono 500mg 7,460
336 Depakine solution 200mg/ml 86,350
337 Egzysta 75mg-hộp/4 vỉ x 14 viên- Ba Lan 16,048
338 Keppra 500mg – Hộp 6 vỉ x10 viên – Belgium 16,553
339 Lamictal 100mg 7,204
340 Lamictal tab 25mg 5,390
341 Lyrica-hộp/4 vỉ x 14 viên-Germany 18,930
342 Pregasafe 50-hộp/3 vỉ x 10 viên-Ấn Độ 10,272
343 Prosgesy 50 mg/ HỘP 60 VIÊN 9,095
344 Phenytoin 100 mg – lọ 100 viên – VN 363
345 Tegretol CR 200mg 4,028
346 Topamax Tabs 25mg-hộp/6 vỉ x 10 viên-Thụy Sĩ 5,830
347 Trileptal 300 mg 8,630
348 Trileptal 60mg/ml 100ml 231,000
349 Zentenl 200mg Hộp 2viên – VN 11,990
350 Amoxicillin 500mg- hộp/100 viên-VN 909
351 Augmentin 1g – Hộp 14 viên – Anh 22,253
352 Augmentin 250 mg-hộp/12 gói-Pháp 11,770
353 Augmentin 500mg/62.5mg-hộp/12 gói-Pháp 17,140
354 Augmentin 625mg-Hộp/2 vỉ x 7 viên – Anh 12,772
355 Cefpivoxil 50 mg-hộp/30 viên-VN 13,482
356 CEPHALEXIN MKP 900
357 Fosmicin-S for Otic-Hộp/10 lọ-Nhật 106,000
358 Meiact 200mg-hộp/20 viên- TBN 31,890
359 Meiact Fine Granules 50mg-hộp/21 gói-Nhật Bản 23,540
360 Natrofen-hộp/12 viên-Hy Lạp 36,915
361 Ospen 1000-hộp/ 10 vỉ x 10 viên-Austria 1,650
362 Trifamox IBL 500mg-hộp/ lọ- Argentina 193,200
363 Zinnat 125mg/5ml H/10 gói/ Anh 16,074
364 Zinnat 250 mg-Hộp/10 viên-Anh 14,090
365 Zinnat 500mg- hộp/10 viên-Anh 23,679
366 Domitazol 500mg 1,320
367 Thymmos capsule – Hộp 6vỉ x 10 viên – Hàn quốc 4,620
368 Tobradex- hộp 1 lọ-Bỉ 50,610
369 Tobradex Ointment -hộp 1 tuýp 3.5g- Bỉ 55,960
370 Tobrex – hộp 1 lọ 5ml – Bỉ 42,800
371 Metronidazol 250mg 242
372 Neo-Tergynan – hộp 10 viên – Pháp 11,770
373 Tinidazol tablets 500mg – Hộp 10 vỉ x 10 viên – Ấn Độ 1,000
374 Dalacin C 300mg-hộp/16 viên-Pháp 12,070
375 Clarithromycin 500mg- hộp/28 viên-VN 5,890
376 Garosi 500mg- hộp/3 viên- BDN 57,780
377 Klacid forte 500mg-hộp/14 viên-Anh 38,440
378 Klacid -hộp/1lọ 60ml- INDO 111,546
379 Klacid MR 500mg-hộp/5 viên-Anh 38,921
380 Klacid Tab 250mg 22,246
381 Rovamycine 3 MIU-hộp/2 vỉ x 5 viên-Pháp 9,482
382 Zitromax 200mg/5ml- lọ/15ml- Ý 121,787
383 Cravit 500 mg 44,750
384 Oflovid ophthalmic solution- Hộp 1 lọ 5ml – Nhật 59,800
385 Oflovit ophthalmic ointment- Hộp 1 tuýp 3.5g – Nhật 79,747
386 Tavanic 500mg 39,110
387 Biseptol 480mg- hộp/20 viên-VN 1,380
388 Dicsep 500mg 5,885
389 Doxycycline 100mg- hộp/100 viên- VN 370
390 Tetracylin 500mg- hộp/100 viên- VN 966
391 Tetracylin 1% – Hộp 1 tuýp 5g – VN 4,000
392 Acyclovir 200mg-hộp 35 viên-VN 1,480
393 Acyclovir 5g 17,340
394 Acyclovir 800mg- hộp 35 viên-VN 4,494
395 Acyclovir Stada 400 mg 2,828
396 Daktarin oral gel – hộp 1 tuýp 10g – Thái Lan 44,410
397 Fluconazole 150mg-hộp/1 viên-VN 12,840
398 Itracole 100mg-hộp/ 20 viên- Hàn quốc 17,120
399 Miko – Penotran Vaginal 1200mg 115,500
400 Polygynax – Hộp 2 vỉ x 6 viên – France 10,165
401 Sibelium-hộp/5 vỉ x 20 viên-Ý 5,490
402 Avodart 0,5mg-hộp 30 viên- Poland 18,470
403 COTILAM tub 20g 13,482
404 Tenofovir 300mg – H/30 viên – VN 28,000
405 KBAT 18,960
406 Bioguide 120 mg- hộp 100mg- Hàn quốc 6,955
407 Cerebrolysin 10ml- Hộp 5 ống- Áo 106,501
408 MethylCobal 500mcg- hộp 30 viên-Nhật Bản 3,860
409 Nivalin 5mg- hộp/20 viên- Bulgaria 22,470
410 Piracetam 400mg 575
411 Tanakan Tab 40mg – hộp/ 30 viên – Pháp 4,656
412 Tanganil 500mg -Hộp 30 viên – Pháp 5,080
413 Amcavita- Hộp 30 viên- VN 4,370
414 Armolipid Plus- hộp 20 viên- Ý 11,770
415 Canxi Nano D3/ Hộp 60 viên/VN 5,885
416 Dailivit Syrup 125ml-Bulgaria 144,900
417 Dầu gan cá tuyết Moller’s Tran 250ml- Nauy 467,250
418 Emmats- Hộp 30v – VN 7,668
419 Estromineral/ Hộp 30 viên/ Ý 11,770
420 Eucomix- M- hộp 60 viên-hàn quốc 932,400
421 Ferrumplus- hộp 1 lọ/ Slovenia 120ml 217,800
422 FERRUMPLUS-hộp/ 3 vỉ x10 viên-Solvenia 8,525
423 Forgout – hộp 30 viên- VN 10,700
424 Hòa Hãn Linh – Hộp 3 vỉ x 10 viên – VN 5,707
425 Hộ tạng đường – hộp 40 viên- VN 7,490
426 Kim Miễn Khang-Hộp 5 vỉ x 8 viên- VN 7,490
427 Lactomin Plus 3g- hộp 30 gói- Hàn quốc 5,530
428 Liver S-hộp 30 viên-Hàn Quốc 8,381
429 MaxxHair- Hộp 30 viên- VN 6,955
430 Neurowell 13,000
431 Nga Phụ Khang- hộp 30 viên / VN 4,766
432 Nga Phụ Khang- hộp 30 viên / VN 4,766
433 OTIV – Chai 30 viên – Mỹ 346,500
434 Phụ Bì Khang -hộp 40 viên- VN 7,490
435 SDicanxi- hộp 30 viên- Mỹ 4,950
436 Sedakur 13,860
437 Spacaps-hộp 30 viên – VN 7,883
438 Viên nang Moller’s Dobble Omega 3- Hộp 1 lọ 112 viên/ Norway 599,500
439 Audiclean 60ml (rửa tai)- Pháp 111,300
440 Hemoclin- hộp 1 tube-Hà Lan 325,500
441 Nociceptol Gel 120m- phápl 310,800
442 Nociceptol Gel 40mg- Pháp 165,900
443 Novofine needle 31G 0,25x6mm (mũi kim tiêm dùng cho bút Mix) 2,370
444 Physiomer Decongestant – 135ml- Pháp 111,300
445 Sterimar Hypertonic 50ml- Pháp 74,900
446 Sterimar Hypertonic Baby 50ml – France 83,460
447 Arcelmed-Dermal Calming Gel 50ml(Gel dưỡng giúp làm dịu da chống kích ứng) 1,180,000
448 Arcelmed-Dermal Whitening Cream 50ml/J24 / Đức 1,448,400
449 Atopalm( Intensive Moisturizing Cream) 30ml-Hàn Quốc 220,500
450 Blemish Control J11 30ml 540,750
451 Depiderm Soin cible anti- taches 15ml- TBN 729,036
452 Depiderm Soin cible anti- taches 15ml- TBN 729,036
453 Dermal Calming Gel- J101 30ml 858,000
454 Dermal sun Protection SPF50 – Kem chống nắng – Sáng da J26 724,500
455 Foscar scar revovery gel 10ml h/ tuýp- Turkey 508,200
456 Hyseac IA hộp 40ml- Pháp 446,250
457 Vitiskin 50ml 614,900
458 KORUAN H10 vỉ x 10 viên 3,124
459 Patest 250mg 483
460 Mydocalm 150mg 3,317
461 Mydocalm 50mg – hộp/3 vỉ x10 viên – Hungary 2,241
462 Myonal 50mg/ hộp 30viên/ nhật 3,758

BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÁT

Địa chỉ: 219 Lê Duẩn - Hai Bà Trưng - Hà Nội

Email: cskh@benhvienhongphat.vn

Website: http://benhvienhongphat.vn

Facebook: Bệnh Viện Đa Khoa Hồng Phát

Hotline (24/24h): (024)3942 9999

Đặt lịch khám: 096 227 9115

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍHoặc gọi 096 227 9115 để được hỗ trợ trực tiếp

TƯ VẤN CÙNG BÁC SĨ

Hotline 24/7

Đặt hẹn khám bệnh (24/24h)

Liên hệ khám bệnh (7h30-17h): 096 227 9115
Hotline (24/24h): (024) 3942 9999
HOTLINE: (024) 3942 9999
Hồng Phát đang online