TỔNG HỢP BẢNG GIÁ DỊCH VỤ LẺ – BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÁT

Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát được Bộ Y tế thẩm định và cấp phép hoạt động từ đầu năm 2007. Trong xu thế hội nhập và phát triển hiện nay, chúng tôi tự hào là đơn vị cung ứng dịch vụ khám chữa bệnh được đầu tư hiện đại và đồng bộ.

Kính gửi Quý khách hàng Bảng giá các dịch vụ lẻ tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát:

DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/06/2026 GHI CHÚ
I KHÁM BỆNH & DỊCH VỤ
KB001 Khám đa khoa/chuyên khoa giờ HC 300,000
KB002 Khám đa khoa/chuyên khoa ngoài giờ HC 400,000
KB003 Khám Giáo sư / PGS 1,000,000
KB004 Khám chuyên gia / Tiến sỹ 500,000
KB005 Khám hội chẩn chuyên gia 1,000,000 01 chuyên gia
KB006 Khám hội chẩn Giáo sư, PGS 1,000,000 01 giáo sư / PGS
KB007 Khám chuyên khoa TMH (khám nội soi) 400,000 Giờ Hành chính
CNSK001 Giấy CN SK Nước ngoài 500,000 Phí CN chưa bao gồm DV theo mẫu
CNSK002 Chứng nhận sức khoẻ học/làm trong nước 500,000 1 bản
CNSK003 Sao giấy chứng nhận sức khỏe 50,000 1 bản
II DỊCH VỤ TIÊM, TRUYỀN, GIƯỜNG
CSĐB01 Điều dưỡng chăm sóc 24/24 tại Bệnh Viện 2,000,000
CSĐB02 Điều dưỡng chăm sóc ngày (7h30p đến 17h) 1,000,000
CSĐB03 Điều dưỡng chăm sóc đêm 1,500,000
CSĐB04 Điều dưỡng chăm sóc 24/24 tại nhà 3,000,000
CSĐB05 Điều dưỡng chăm sóc ngày (7h30p đến 17h) tại nhà 1,500,000
CSĐB06 Điều dưỡng chăm sóc đêm tại nhà (2tr/ 1 đêm) 2,000,000
CSĐB08 Điều dưỡng phụ Bác Sỹ 400,000
CSĐB09 Thuê máy Morniter 05 thông số 500,000
CSĐB10 Dịch Vụ Chăm Sóc Y Tế tại khu cách ly 1,500,000
CSĐB11 Dịch Vụ Chăm Sóc Đặc Biệt Loại I(1 ngày-không bao gồm Thuốc-VTTH) 2,000,000
CSDB12 Dịch Vụ Chăm Sóc Đặc Biệt Loại II(1 ngày-không bao gồm Thuốc-VTTH) 1,000,000
TT001 Tiêm bắp (Công, kim tiêm – chưa thuốc) 50,000
TT002 Tiêm tĩnh mạch (Công, kim tiêm, nước cất, chưa thuốc) 100,000
TT003 Tiêm bắp sâu (Công, kim tiêm, chưa thuốc) 70,000
TT004 Thay băng, cắt chỉ (dưới 10 mũi khâu) 100,000
TT005 Thay băng, cắt chỉ (trên 10 mũi khâu) 200,000
TT006 Thụt tháo (bằng bấc chưa bao gồm thuốc và vật tư ) 600,000
TT007 Thụt Tháo (bằng thuốc chưa bao gồm Thuốc và VTTH) 100,000
TT008 Thông tiểu 400,000
TT009 Truyền dịch & truyền thuốc thông thường (Chưa thuốc / 1 lần-Từ chai thứ 2 thêm 150k) 250,000
TT010 Rút Merocel (đã bao gồm VTTH và Giường nằm nghỉ dưới 6 tiếng) 1,000,000
DVG001 Giá lưu viện/giường riêng/ngày đêm ( Bao gồm:Giường buồng bệnh: 2.000.000 VNĐ+ chăm sóc y tế: 1.000.000 VNĐ +Miễn phí tiền ăn 03 bữa) 3,000,000
DVG003 Giá lưu viện/giường thường/ngày đêm (Miễn phí ăn 03 bữa) 900,000
TT011 Dịch Vụ Truyền và Lưu Viện( Giường) <4h-(Miễn Phí Giường) 0 Miễn Phí
TT012 Dịch Vụ Truyền và Lưu Viện (Giường)  từ 4h-6h-(Giường 50%) 450,000
TT013 Dịch Vụ Truyền và Lưu Viện (Giường)  từ 6h-10h-(Giường 70%) 630,000
TT014 Dịch Vụ Truyền và Lưu Viện ( Giường) > 10h (Giường 100%) 900,000
TT015 Truyền dung dịch Vitamin (Hoa quả, chưa thuốc/1lần) 300,000
TT074 Truyền dung dịch Vitamin (Hoa quả, chưa thuốc/1lần-Từ chai thứ 2 thu thêm 200.000) 200,000
TT016 Truyền đạm (Chưa thuốc)/1lần-) 300,000
TT075 Truyền đạm (Chưa thuốc)/1lần-Từ chai thứ 2 thu thêm 200.000) 200,000
TT017 Truyền thuốc chuyên khoa sâu (Chưa thuốc/1 lần) 800,000
TT034 Tiêm chuyên khoa sâu (Chuyên gia tiêm, chưa thuốc)/1 lần 600,000
TT020 Tiêm ngoài màng cứng /1 lần( đã bao gồm Thuốc, VTTH) 1,200,000
TT021 Truyền máu (01 Đơn vị 250ml) 3,000,000
TT022 Gói giảm đau sau phẫu thuật dùng bơm tiêm điện 01 ngày ( Đã bao gồm Thuốc và Vật tư tiêu hao) 1,000,000
TT023 Thở oxy(30 phút/1 lần) 100,000
TT024 Thuê máy tạo oxy – thuê thở oxy tại nhà (gồm công vc tới nhà) 1,000,000
TT025 Thuê bình oxy – Thuê thở oxy tại nhà (Gồm công VC tới nhà) 1,000,000
TT027 Truyền thuốc  (điều trị xương khớp) 500,000
TT028 Truyền máu (01 đơn vị máu 350ml) 4,000,000
TT029 Truyền Huyết Tương (1 đơn vị 250ml) 1,600,000
TT030 Truyền Huyết Tương (1 đơn vị 200ml) 1,500,000
TT035 Truyền dịch cho DV chụp CT gây mê 500,000
TT036 Tiêm dưới da 50,000
TT039 Truyền dịch & truyền thuốc thông thường (Từ chai thứ 3 thu thêm 150k) 150,000
TT041 Công truyền Tế bào gốc 1,000,000
TT043 Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (tricell) 4,700,000
TT045 Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu 2.800.000-10.500.000
TT047 Gói giảm đau sau phẫu thuật dùng máy PCA (Đã bao gồm thuốc và vật tư tiêu hao) 3,000,000
TT048 Giảm đau ngoài màng cứng tại phòng mổ 3,000,000
TT049 Giảm đau ngoài màng cứng tại phòng mổ( 03 ngày) 5,000,000
TT050 Công tiêm thuốc 100,000
TT051 Thay băng gây tê 500,000
TT052 Thay băng gây mê (chưa bao gồm CP CLS và Thuốc, VT YT ) 1,500,000
TT053 Tiêm bằng bơm tiêm điện 500,000
TT055 Chọc hút dịch từ 01-2 khớp 500,000
TT056 Thay băng vết thương chiều dài dưới 15 cm 150,000 Tùy theo KT
TT057 Chọc hút dịch có tiêm khớp 500,000
TT058 Thay băng vết thương chiều dài trên 15 cm đến 30 cm 300,000 Tùy theo KT
TT059 Thay băng vết thương chiều dài trên 30 cm đến 50 cm 500,000 Tùy theo KT
TT060 Thay băng vết thương chiều dài nhỏ hơn 30cm nhiễm trùng 400,000 Tùy theo KT
TT061 Tiêm khớp (01 khớp đã bao gồm Thuốc+VTTH) 300,000
TT062 Thay băng vết thương chiều dài trên 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 500,000
TT064 Kéo Nắn bó bột 0 Thu theo gói DV
TT065 Tiêm Khớp(trên SA) 600,000
TT067 Tiêm khớp (02 khớp -đã bao gồm Thuốc+VTTH) 500,000
TT071 Đặt Sode dạ dày(tiền công chưa  bao gồm VTTH) 500,000
TT072 Tiêm khớp( 03 khớp-đã bao gồm Thuốc+VTTH) 700,000
TT073 Tiêm khớp( từ 04 khớp trở lên-đã bao gồm Thuốc+VTTH) 800,000
III XÉT NGHIỆM
XN001 Xét nghiệm Coombs trực tiếp 200,000
XN002 Xét nghiệm Coombs gián tiếp 200,000
XN003 Hệ số thanh thải Creatine 150,000
XN004 HAV Igm-định tính 200,000
XN005 ALP Toàn Phần 150,000
XN007 XN Anti Hbe 300,000
XN008 HBs Ag test nhanh 120,000
XN009 RF định lượng 300,000
XN010 Sán lá gan 900,000
XN011 XN Glucose – Đường máu :(TSBT:3.9-6.4mmol/L) 100,000
XN012 Test đường máu mao mạch 50,000
XN013 XN Ure (Nhóm thận)- (TSBT-2.3-8.3mmol/L) 100,000
XN014 XN Creatinine (Nhóm thận)-(TSBTNam:62-120 Mmol/L- Nữ:53-100  Mmol/L 100,000
XN015 XN AST (GSOT- chức năng gan)-TSBT:<37U/L 100,000
XN016 XN ALT (GSPT, Chức năng gan) TSBT: <40 U/L 100,000
XN017 XN Acid uric (Gout) -TSBT:  Nam <420 Mmol/L – Nữ <360 M mol/L 120,000
XN018 XN Bilirubin toàn phần (Mật) ( TSBT :<17  Mmol/L) 100,000
XN019 XN Bilirubin trực tiếp (Mật) ( TSBT: <43 Mmol/L) 100,000
XN020 XN Bilirubin gián tiếp (Mật) (TSBT: <12,7 Mmol/L) 100,000
XN021 XN Đạm máu (Protein toàn phần)- (TSBT: 65-82 g/L) 100,000
XN022 XN Albumin (TSBT:35-50g/L) 100,000
XN023 XN Albumin Niệu 100,000
XN024 XN Globumin (TSBT:24-38 g/L) 150,000
XN025 XN SHM-Tỷ lệ A/G:( TSBT:1,3-1,8) 120,000
XN026 XN Triglycerid (Nhóm mỡ máu) TSBT:<2,3mmol/L) 100,000
XN027 XN Cholesterol (Nhóm mỡ máu) TSBT:<5,2 mmol/L 100,000
XN028 XN HDL-CHO (Nhóm mỡ máu) (TSTB :>0,9 mmol/L) 100,000
XN029 XN LDL-CHO (Nhóm mỡ máu) (TSBT: <40 mmol/L) 100,000
XN030 XN Ca ++ : (TSBT:2,15 -2,6 mmol/L) 130,000
XN031 XN Ca ion hoá (TSBT:1,17-1,29 mmol/L) 130,000
XN032 XN Amylase TP (TSBT:<220 UL) 170,000
XN033 Amylase niệu 130,000
XN034 XN CKMB (Nhồi máu cơ tim) – (TSBT:<24 U/L) 320,000
XN035 XN Fe 130,000
XN036 XN Ferritin 300,000
XN037 XN LDH& ALP toàn phần: (TSBT:230 -460 U/L) – (ALP : 98-297 U/L) 300,000
XN038 XN ASLO định tính 200,000
XN040 XN ASLO định lượng:( TSBT: <220 IU/ml) 320,000
XN042 XN CRP định tính 200,000
XN044 XN CRP định lượng:( TSBT: <0.0-0.7 mg/dl 300,000
XN045 XN T3 (Tuyến giáp-Bazedow): (TSBT: (1,0-3,0 nmol/L) 230,000
XN046 XN RF (Yếu tố dạng thấp, Khớp) 300,000
XN047 XN FT3 (Tuyến giáp Bazedow): (TSBT: (3,5-6,5 nmol/L) 230,000
XN048 XN Công thức máu (T.B máu ngoại vi) 170,000
XN049 XN T4 (Tuyến giáp Bazedow):(TSBT: 50-150 nmol/L) 230,000
XN050 XN Máu lắng 160,000
XN051 XN FT4 (Tuyến giáp Bazedow):(TSBT 11-23 pmol/L) 230,000
XN052 XN Máu lắng 2 giờ 160,000
XN053 XN TSH(Tuyến giáp Bazedow):(TSBT: 0,35-5,5 mlU/L 230,000
XN054 XN Nhóm máu ABO+ RH 160,000
XN055 XN LH (Nội tiết tố) 550,000
XN056 XN Nhóm máu Rh 110,000
XN057 XN FSH (Nội tiết tố) 450,000
XN058 XN Ký sinh trùng sốt rét 270,000
XN059 XN Estradiol (Nội tiết tố) 420,000
XN060 XN TB Hagraves 300,000
XN061 XN Conticoid (Nội tiết tố) 420,000
XN062 XN PT 130,000
XN063 XN Testosterol (Nội tiết tố) 420,000
XN064 XN Progesterol (Nội tiết tố) 420,000
XN065 XN Prolactin 420,000
XN066 XN Cortisol định lượng máu(7h-10h) 420,000
XN067 XN Cortisol định lượng máu(20h) 420,000
XN068 Aldosteron 540,000
XN069 Ostrogen 420,000
XN070 Adrenalin 600,000
XN071 Noadrenalin 600,000
XN073 HBsAg test nhanh 120,000
XN074 Test HBe Ag ( Viêm gam B ) 130,000
XN075 Anti Hbs định tính ( Viêm gan B ) 200,000
XN076 Anti Hbs Định lượng ( Viêm gan B ) 370,000
XN077 XN HBV DNA định lượng pp ROCHE (Viêm gan B) 2,600,000
XN078 Anti HCV 200,000
XN079 HbA1C 350,000
XN080 HIV (test nhanh) 120,000
XN081 HIV (Elysa) 420,000
XN082 Insulin 300,000
XN083 Kháng thể kháng nhân ANA 600,000
XN084 Kháng thể kháng chuỗi kép ds -DNA 600,000
XN085 Định lượng kháng thể IgM 420,000
XN086 Định lượng kháng thể IgA 420,000
XN087 Định lượng kháng thể IgG 420,000
XN088 Định lượng kháng thể IgE 420,000
XN089 Catecholamin(Dotamim, Adrenalinin, Nor-adrenalin) máu 1,700,000
XN090 Dengue(XN Sốt Xuất Huyết(NS1Ag) 380,000
XN091 Chlamydia ( test nhanh ) 300,000
XN092 Chlamydia bằng phương pháp PCR 840,000
XN093 HPV bằng phương pháp PCR 840,000
XN094 HPV định type(24 types) 900,000
XN095 HPV định type (40types) 1,200,000
XN096 Gono bằng phương pháp PCR 840,000
XN097 Genotyp (VGC) 3,600,000
XN098 Procalcitonin 840,000
XN099 Tổng phân tích nước tiểu (Urine analysis) 80,000
XN100 Cặn/lắng nước tiểu 100,000
XN101 Nước tiểu đặc biệt (ure, Crea, uric, K, Na….) 420,000
XN102 Xét nghiệm phân (Soi Tươi)-Stool and Parasite test 150,000
XN103 Máu ẩn phân 150,000
XN104 Soi phân trực tiếp 150,000
XN105 Soi tìm nấm Candida 150,000
XN106 Vi khuẩn chí 120,000
XN107 Soi tươi tìm BK 300,000
XN108 Cấy phân 720,000
XN109 XN Tế bào (lam kính) 600,000
XN110 Phiến đồ âm đạo (PAP Smear) 350,000
XN111 Test HP hơi thở 650,000
XN112 BK đờm 120,000
XN113 Hoá mô miễn dịch (ER, TR, HER-2/new) 3,000,000
XN114 Hoá  mô miễn dịch ( 1 murker) 1,200,000
XN115 Xét nghiệm tinh dịch 370,000
XN116 XN DUALISH 7,500,000
XN117 Cấy khuẩn làm kháng sinh đồ 500,000
XN118 Rivalta 120,000
XN119 Mantoux (có thuốc) 170,000
XN120 TB (test nhanh) 220,000
XN122 GONO 130,000
XN123 Định lượng 25-OH vitamin D (Vitamin D3) 650,000
XN124 Giang mai ( Syphilis) định tính 170,000
XN125 Định lượng TPHA ( Giang mai ) 550,000
XN126 HCG định tính 100,000
XN127 Morphin (Nước Tiểu) 170,000
XN128 Định lượng Heroin/Morphin máu 500,000
XN129 NSE (small cell) 500,000
XN130 CA199 500,000
XN131 CA125 500,000
XN132 CA15-3 500,000
XN133 CA72-4 500,000
XN134 beta hCG 500,000
XN135 αFP (AFP) định tính 200,000
XN136 αFP (AFP) định lượng 500,000
XN137 PSA định tính 200,000
XN138 PSA định lượng 500,000
XN139 CEA định tính 200,000
XN140 CEA định lượng 500,000
XN141 HBC AbIgM 370,000
XN142 HCV-RNA 3,000,000
XN143 Huyết đồ 420,000
XN144 IgM, IgG (TOXO Plasma) 800,000
XN145 Giang mai (Syphilis) định lượng bằng PP TPHA 500,000
XN146 CD4 1,080,000
XN147 CD8 900,000
XN148 PCR Lao 800,000
XN149 Sán lá gan lớn Fasciola sp IgG 270,000
XN150 Sán lá gan nhỏ C. sinensis IgM 270,000
XN151 Sán lá gan nhỏ C. sinensis IgG 270,000
XN152 Windal 300,000
XN153 HLA-B27 1,500,000
XN155 D-Dimer 850,000
XN157 Rubella(IgM) 320,000
XN158 Rubella(IgG) 320,000
XN159 HCG định lượng 500,000
XN160 Xét nghiệm đông máu gồm 5 chỉ tiêu (TL. Prothrombin, APTT, Fibrinogen(Yếu Tố 1), INR, Thời gian Quick) 350,000
XN161 Phát hiện các yếu tố đông máu và XN Lupus 2,500,000
XN162 Cypra 21-1 430,000
XN163 Test cúm A/B 370,000
XN164 Canxi niệu 80,000
XN165 Meales IgG (CĐ Sởi) 300,000
XN166 Meales IgM (CĐ Sởi) 300,000
XN167 XN Magnesium 160,000
XN168 XN Tìm Vi Khuẩn ở dịch niệu đạo 100,000
XN169 Xét Nghiệm tìm nấm ở lưỡi 130,000
XN170 Xét nghiệm ProBNP 840,000
XN171 TRAb 540,000
XN172 XN TPO 300,000
XN173 Nghiệm pháp dung nạp Glucosse (2 giờ sau khi uống 75g Glucose) 300,000
XN175 Centromere 600,000
XN176 XN SCL-70 600,000
XN179 Tìm nấm 130,000
XN181 Triple Test 720,000
XN183 XN Double Test 720,000
XN185 XN AMH 800,000
XN186 Parathormon 480,000
XN188 Catecholamin(Dotamim, Adrenalinin, Nor-adrenalin) niệu 1,700,000
XN189 XN Anti Hbe (Viêm gan B) 320,000
XN190 XN Anti HCV (Viêm gan C) 200,000
XN191 Panca ( Viêm mạch hệ thống ) 540,000
XN192 Canca ( Viêm mạch hệ thống ) 540,000
XN193 Độ bão hòa Transferrin 320,000
XN194 Sán lợn (Cysticercose) IgM 200,000
XN195 Anti-HBc Total 220,000
XN196 Vitamin B12 220,000
XN198 XN SCC 300,000
XN199 HE4 650,000
XN200 Andosteron ĐL 500,000
XN201 XN Cerulo Plasmin 360,000
XN202 Định tính dưỡng chấp (nước tiểu) 130,000
XN203 Mức lọc cầu thận 170,000
XN204 Điện Di Protein 600,000
XN205 Troponin(THS) 300,000
XN206 Troponin I( Heparin, Serum, EDTA) 300,000
XN207 Beta 2Microglobulin(u xương Tủy) 300,000
XN208 Định Lượng Vitamin D 650,000
XN209 XN Huyết Thanh Chuẩn đoán sốt mò 1,800,000
XN210 XN Huyết Thanh chuẩn đoán Leptospira 180,000
XN211 HLAB5801 1,800,000
XN212 Định Lượng Chì Máu 720,000
XN213 Test Máu Ẩn Phân 130,000
XN214 PSA định lượng Free (tự do) 300,000
XN215 XN Toxocara nanis( IgG) 400,000
XN216 XN Giun Lươn( Strongyloides stercoralis IgG) 400,000
XN217 XN HP(igm-dạ dày) 320,000
XN218 XN HP (igg-dạ dày) 320,000
XN219 Điện di huyết sắc tố 620,000
XN220 Herpes IGM 420,000
XN221 Herpes IGg 420,000
XN222 XN GH(Hoocmon sinh trưởng) 480,000
XN223 HEV RNA PCR định tính 1,000,000
XN224 XN Giun Chỉ(Sero Filariasis) IgG 350,000
XN225 Cấy Máu 540,000
XN226 HbsAg Định Lượng 720,000
XN227 XN tinh thể urat trong dịch khớp 300,000
XN228 Xét nghiệm ADH 430,000
XN229 Xét nghiệm Lipase 130,000
XN230 Xét nghiệm vi khuẩn nhuộm soi trong dịch khớp gối 200,000
XN232 Xét nghiệm ma túy(4 ch-Morphin+ Amphe+Metham+Mari) 380,000
XN233 Xét nghiệm dịch niệu đạo 100,000
XN234 Xét nghiệm phân tích gen 1,800,000
XN235 Xét nghiệm C-peptide 480,000
XN236 Phospho 120,000
XN237 HSV2(IgG-IgM) 490,000
XN238 HSV1(IgG-IgM) 490,000
XN239 23 Profiletes ANA 4,000,000
XN240 V2V IgM 260,000
XN241 CMV(IgG, IgM) 420,000
XN242 XN Định lượng Hg-Thủy Ngân 1,600,000
XN243 VZV IgG(thủy đậu) 300,000
XN244 VZV IgM(thủy đậu) 300,000
XN245 XN MenCare 1,900,000
XN247 Nhiễm ST Đồ 1,200,000
XN248 CMV(IgM) 320,000
XN249 CMV(IgG) 320,000
XN250 HEV IgM định tịnh 170,000
XN251 Anti Phospholipid IgG 420,000
XN252 Anti Phospholipid IgM 420,000
XN253 XN HIV (3 phương pháp) 430,000
XN254 Đột biến gen EGFR 6,500,000
XN255 XN Dual-ISH( Gen Her2-new) 7,000,000
XN256 CPK Toàn Phần 300,000
XN257 XN Dịch Não Tủy 710,000
XN258 Phản Ứng Pandy 100,000
XN259 Protein Dịch 100,000
XN260 Tế Bào Dịch 240,000
XN261 Điện giải đồ dịch 300,000
XN262 Testosterol Free 650,000
XN264 Microalbumin niệu 100,000
XN265 XN kẽm huyết thanh 250,000
XN267 HDV-IgM( Viêm gan D) 330,000
XN268 Định Lượng Kẽm 300,000
XN269 HDV-IgG( Viêm gan D) 330,000
XN270 Acid Uric niệu 120,000
XN271 XN Panel Dị ứng 60 dị nguyên 1,700,000
XN272 XN Panel Dị ứng 91 dị nguyên 1,800,000
XN273 XN Lao trong máu( (IGRA) 2,400,000
XN274 Đường Dịch 80,000
XN275 XN Albumin Dịch 100,000
XN276 Calcitonin 400,000
XN278 Thinprep 480,000
XN279 HEV IgG 420,000
XN280 HAV IgG định lượng 300,000
XN281 HEV IgM 420,000
XN282 Mycoplasma-pneumonia IgM 500,000
XN283 Mycoplasma-pneumonia IgG 500,000
XN284 XN Cấy Phân tìm Tả, Lỵ, Thương Hàn 400,000
XN285 XN HbsAg(cobas) 160,000
XN286 XN HbeAg(cobas) 180,000
XN287 Kháng Thể Dengue IgG/IgM 300,000
XN289 Phospho niệu 160,000
XN290 XN HP huyết thanh 300,000
XN291 Xét nghiệm điện giải đồ (Na+; K+; Cl) 200,000
XN292 Cystatin C 190,000
XN294 HSV1/2 PCR(virut Herpes) 600,000
XN295 HSV Genotype 1,800,000
XN299 XN Tìm nấm ở tay 150,000
XN300 XN Tìm nấm ở cổ 150,000
XN301 XN Tìm nấm ở mu tay 150,000
XN302 Kháng sinh đồ MIC chi 1 loại vi khuẩn 250,000
XN303 Gama GT 100,000
XN304 Ceruloplasmin 360,000
XN305 Chẩn đoán Clammydia IgG bằng kỹ thuật Elisa 150,000
XN306 NuôI cấy phân lập vi khuẩn gây bệnh bằng toàn bộ API và làm kháng sinh đồ với 12-18 loại khoanh 400,000
XN307 ACTH 300,000
XN308 Thyroglobulin ( TG) 420,000
XN310 Anti – TG 320,000
XN311 Anti CCP 500,000
XN313 Ethanol 270,000
XN314 CK 300,000
XN315 Khám sàng lọc và XN Test Nhanh SARS-Cov-2 120,000
XNCOVID001 XN KRAS+BRAF( XN đột biến Gen sinh ung thư) 8,300,000
XNGEN001 XN PD-L1 (XN HMMD chuyên sâu) 3,200,000
XNGEN002 XN Pro GRP( XN UT Phổi TB nhỏ) 480,000
XNGEN003 XN TriSure Carrier 1(Bệnh tan máu bẩm sinh) 2,300,000
XNGEN004 GeneXpert 5,000,000
XNGEN005 XN K-Track (KS tổn dư tối thiểu của khối u) 2,500,000
XNGEN006 XN K-Track (KS tổn dư tối thiểu của khối u-95 Gen) 9,800,000
XNGEN007 PinkCare(XN 10 Gen Tầm soát UT) 1,900,000
XNGEN008 XN TriSure Carrier 2 800,000
XNGEN009 Lấy mẫu mô học(XN GEN) 300,000
IV CÁC DỊCH VỤ KHÁC:
DTDN001 Điện não vi tính 300,000
DTDN002 Điện tim thường 100,000
DTDN003 Điện tim kéo dài 200,000
DC003 Dụng cụ kim dây 1,000,000
DVGM4 Chi phí hấp, tiệt trùng dụng cụ sử dụng trong PT 500,000
DVK001 Đo chiều cao cân nặng Miễn Phí
DVK004 DV Suất ăn 40,000
DVK005 DV Phát sinh thêm giờ Tiểu  Phẫu( 500.000/1 h) (trong giờ) 500,000
DVK006 DV Phát sinh thêm giờ Đại Phẫu(2.000.000/1 h) (trong giờ) 2,000,000
DVK008 Phí DV gây mê (trong giờ) 2,000,000
DVK014 Kim Cầm máu 2,000,000
DVK015 Cắm Kim Vú 700,000
DVK016 Kẹp Clip cầm máu 1,000,000
DVK017 Công bơm hóa chất BCG 300,000
DVK018 Công thủ thuật 3,000,000
DVVC001 Dịch vụ vận chuyển BN < 10 Km 300,000
DVVC002 Dịch Vụ vận chuyển BN đi trong Nội thành(có y tá đi cùng):Tiền xe theo km+Phí DV là 500.000đ/1 chuyến) 500,000
DVVC003 Dịch vụ vận chuyển BN 11-100 Km (35.000đ/Km) 35,000
DVVC004 Dịch vụ vận chuyển BN đi Ngoại thành trong ngày( có y tá đi cùng):Tiền xe theo km+Phí DV là 1000.000đ) 1,000,000
DVVC005 Dịch vụ vận chuyển BN > 100 Km (25.000 đ/km) 25,000
DVVC006 Dịch Vụ vận chuyển BN đi Ngoại thành trong nhiều ngày(có y Tá đi cùng):Tiền xe theo km+Phí DV: 1000.000đ/1 ngày) 1,000,000
DVVC007 Thuê xe lăn, mượn quần áo,chăn ga) 600,000
GM003 Phí DV gây mê (ngoài giờ) (sau 17h đến 7h sáng hôm sau) 3,000,000
GM004 Phí DV gây tê đám rối(trong giờ) 2.000.000
GM005 Phí DV gây tê tủy sống(trong giờ) 2.000.000
GM006 Phí DV gây tê tủy sống(ngoài giờ)(sau 17h đến 7h30 sáng hôm sau) 3.000.000
GM007 Phí DV gây tê tại chỗ 1.000.000
GM008 Phí DV gây tê đám rối(ngoài giờ)(sau 17h đến 7h30 sáng hôm sau) 3.000.000
GPB001 Giải phẫu bệnh/ 1 bệnh phẩm 800,000
GPB002 Từ bệnh phẩm thứ 4: mỗi bệnh phẩm thu 200,000
GPB003 Giải Phẫu Bệnh 800.000-1.500.000
V SIÊU ÂM
SA001 Siêu âm ổ bụng 2D 200,000
SA002 Siêu âm ổ bụng 300,000
SA003 Siêu âm đo nước tiểu tồn dư 300,000
SA004 Siêu âm Tuyến vú hai bên 350,000
SA005 Siêu âm Tuyến giáp 350,000
SA006 Siêu âm thai 2D 300,000
SA007 Siêu âm đầu dò âm đạo:  đo nang trứng, N/M TC 350,000
SA008 Siêu âm mô mềm (1 chi, cơ…) 3D (màu) 350,000
SA009 Siêu âm 1 khớp (Khớp gối/vai/háng..) 350,000
SA010 Siêu âm tuyến nước bọt 350,000
SA011 Siêu âm tinh hoàn (Xác định tràn dịch, khối u..) 350,000
SA012 Siêu âm tim (màu) 500,000
SA013 Siêu âm mạch máu: Hệ mạch cảnh đốt sống 400,000
SA014 Siêu âm doppler mạch chi trên 400,000
SA015 Siêu âm doppler mạch chi dưới 400,000
SA016 Siêu âm doppler động mạch chủ bụng 400,000
SA017 Siêu âm doppler mạch khối U: U gan, U thận… 400,000
SA018 Siêu âm chọc hút hạch ngoại biên (u giáp/ u vú).. 1,200,000
SA019 Siêu âm chọc hút dịch (màng phổi/ ổ bụng/ khớp)… 2,400,000
SA027 Siêu âm đo độ đàn hồi mô gan 500,000
SA028 Siêu âm hội chẩn 1.000.000 – 1.500.000
SA029 Siêu âm thai 4D 400,000
SA030 Siêu âm 1 khớp 350,000
SA031 Siêu âm 2 khớp 700,000
SA032 Siêu âm tử cung phần phụ 2D 200,000
SA033 Siêu âm mạch cảnh mạch sống 400,000
SA034 Siêu âm 2 chi trên(dưới) 700,000
SA035 Siêu âm chọc hút tế bào 1,000,000
SA037 Siêu âm bơm nước TC 500,000
TTSA022 Thủ thuật chọc hút dịch tiêm 1 khớp trên siêu âm 700,000
TTSA001 Thủ thuật chọc hút dịch, tiêm 2 khớp trên siêu  âm (P400) 1,000,000
TTSA002 Tiêm gân (01 vị trí) 700,000
TTSA003 Tiêm gân (02 vị trí) 1,000,000
TTSA004 Tiêm khớp: gối, cổ tay, cổ chân (01 vị trí) 700,000
TTSA005 Tiêm khớp: gối, cổ tay, cổ chân (02 vị trí) 1,000,000
TTSA006 Tiêm khớp háng, khớp cùng chậu, khớp liên mấu( 01 vị trí- bao gồm thuốc-VT) 1,000,000
TTSA007 Tiêm khớp háng, khớp cùng chậu, khớp liên mấu( 02 vị trí-bao gồm thuốc-VT) 1,500,000
TTSA008 Tiêm lỗ tiếp hợp cột sống thắt lưng (01 vị trí-đã bao gồm thuốc-VT) 1,000,000
TTSA009 Tiêm lỗ tiếp hợp cột sống thắt lưng (02 vị trí-đã bao gồm thuốc-VT) 1,500,000
TTSA010 Tiêm gân, khớp (colagen, huyết tương giàu tiểu cầu-01 vị trí) 700,000
TTSA011 Tiêm gân, khớp (colagen, huyết tương giàu tiểu cầu-02 vị trí) 1,000,000
TTSA012 Tiêm nong khớp vai (01 vị trí-đã bao gồm thuốc-VT) 1,000,000
TTSA013 Tiêm nong khớp vai (02 vị trí-đã bao gồm thuốc-VT) 1,500,000
TTSA014 Chọc hút nang tiêm cồn tuyến giáp(01 vị trí) 3,000,000
TTSA015 Chọc hút nang tiêm cồn tuyến giáp(02 vị trí) 5,000,000
TTSA016 Thủ thuật sinh thiết trên CLVT (bao gồm VTTH) 4,000,000
TTSA017 Dụng cụ chọc hút dẫn lưu trên siêu âm 1,000,000
TTSA018 Thủ thuật chọc hút dịch ổ bụng, màng phổi trên siêu âm 1,000,000
TTSA019 Thủ thuật chọc hút tế bào 1 vị trí trên siêu âm 700,000
TTSA020 Thủ thuật chọc hút tế bào 2 vị trí trên siêu âm 1,000,000
TTSA021 Thủ thuật chọc hút dịch tiêm 1 khớp trên siêu âm 700,000
TTSA022 Thủ thuật chọc hút dịch, tiêm 2 khớp trên siêu  âm 1,000,000
TTSA023 Thủ thuật phá vôi hóa điểm bám gân trên Siêu Âm 4,000,000
TTSA024 dụng cụ sinh thiết trên clvt 1,500,000
TTSA025 Thủ thuật chọc hút dẫn lưu trên clvt 3,000,000
TTSA026 Dụng cụ chọc hút dẫn lưu trên CLVT 1,000,000
TTSA027 Thủ thuật sinh thiết trên siêu âm 3,200,000
TTSA028 Dụng cụ kim sinh thiết trên siêu âm 1,500,000
TTSA029 Thủ thuật sinh thiết u vùng ngoại vi trên siêu âm 900,000
TTSA030 Dụng cụ kim sinh thiết 1,000,000
TTSA031 Chọc hút dẫn lưu trên siêu âm 2,000,000
TTSA032 Chọc sinh thiết dưới Siêu âm  (u giáp/ u vú)..(kim bấm sinh thiết chưa dụng cụ) 1,000,000
TTSA033 Dụng cụ Chọc sinh thiết dưới Siêu âm  (u giáp/ u vú).. 1,000,000
TTSA034 Chọc sinh thiết dưới Siêu âm  (u giáp/ u vú)..(kim bấm sinh thiết thường) 700,000
TTSA035 Chọc dịch tủy đồ huyết đồ 3,000,000
TTSA036 Chọc hút dịch khớp ( qua Siêu âm) 700,000
VI TAI MŨI HỌNG
TMH001 Làm Thuốc Tai 100,000
TMH002 Chích nhọt tai 300,000
TMH003 Bơm thuốc thanh quản 100,000
TMH004 Hút mũi 80,000
TMH006 Bơm rửa xoang – một lần 200,000
TMH007 Hút dịch xoang 400,000
TMH008 Lấy ráy tai 50.000-100.000
TMH009 Khí dung (không kể thuốc) 70,000
TMH010 Lấy dị vật Amidan/Mũi/Tai 300,000
TMH011 Lấy dị vật hạ họng 500.000-1.000.000
TMH012 Trích áp xe quanh amidan 500.000-1.000.000
TMH013 Nội soi tai mũi họng 400,000
TMH018 Sinh thiết vòm ( chưa tính giải phẫu bệnh ) 1,000,000
TMH019 Sinh thiết vòm ( bao gồm giải phẫu bệnh ) 1,800,000
TMH020 Trích u bã đậu tai 1.000.000-.3.000.000
TMH021 Đốt họng hạt 600,000
VII NỘI SOI TIÊU HÓA
NS001 Nội soi dạ dày không gây mê (chưa Sinh Thiết) 1,200,000
NS002 Nội soi dạ dày có gây mê( Chưa Sinh Thiết) 1,500,000
NS004 Tiêm cầm máu tại ổ loét 700,000
NS005 Sinh thiết (Từ 01 – 03 mảnh) 700,000
NS006 Cắt Polyp thực quản /dạ dày 1.000.000-10.000.000 Tùy kích thước và số polyp
NS007 Đốt Polyp dạ dày/dạ dày 1.000.000-10.000.000 Tùy kích thước và số polyp
NS009 Nội soi trực tràng (chưa sinh thiết) 600,000 Đã bao gồm Thuốc, VTTH thụt tháo
NS010 Nội soi đại tràng không gây mê (Chưa Sinh Thiết) 1,200,000 Đã bao gồm Thuốc, VTTH thụt tháo
NS011 Nội soi đại tràng gây mê (Chưa sinh thiết) 2,000,000 Đã bao gồm Thuốc, VTTH thụt tháo
NS013 Đốt Polyp đại tràng/ trực tràng 1.000.000-10.000.000 Tùy kích thước và số polyp
NS014 Cắt polyp đại tràng/trực tràng 1.000.000-10.000.000 Tùy kích thước và số polyp
NS019 Sinh thiết gan – Từ 2.000.000 – 4.000.000 2.000.000-4.000.000
VIII CHỤP XQUANG (Kỹ thuật số)
XQ001 Cột Sống Ngực (T ) hoặc (N)( 1 tư thế) 250,000
XQ002 Định vị kim dây vú dưới XQuang 2,500,000
XQ003 XQuang Tim phổi thẳng 250,000
XQ003 XQuang Tim phổi nghiêng 250,000
XQ004 XQuang Tim phổi nghiêng trái có Barefte 250,000
XQ005 Phổi chếch có Brofil 250,000
XQ006 XQuang Khung sườn (1 tư thế) 250,000
XQ007 XQuang Xương ức thẳng + nghiêng 300,000
XQ008 XQuang Thực quản 700,000
XQ009 XQuang Dạ dầy/hành tá tràng (thuốc Barit) 700,000
XQ010 XQuang Dạ dầy/hành tá tràng (cản quang omnipaque) 1,000,000
XQ011 XQuang Đại tràng (bao gồm thuốc) 700,000
XQ012 XQuang Đại tràng transit ( thuốc cản quang omnipaque) 1,000,000
XQ013 XQuang ruột non Transit 1,000,000
XQ014 XQuang Bụng không chuẩn bị 250,000
XQ015 XQuang Hệ tiết niệu không chuẩn bị (không thụt tháo) 250,000
XQ016 XQuang Hệ tiết liệu có chuẩn bị (có thụt tháo) 300,000
XQ017 XQuang UIV (Bao gồm thuốc) 1,000,000
XQ018 XQuang Niệu đạo ngược dòng (bao gồm thuốc) 1,000,000
XQ019 XQuang Bàng quang niên đạo 1,000,000
XQ020 XQuang Tiểu khung kiểm tra vòng 250,000
XQ021 XQuang Mật qua Kert 1,000,000
XQ022 XQuang Télé gan 250,000
XQ023 XQuang Sọ thường (sọ mặt) 300,000
XQ024 XQuang Sọ T-N (hố yên) 300,000
XQ025 XQuang Sọ tiếp tuyến 300,000
XQ026 XQuang Blondeau (Xoang) 300,000
XQ027 XQuang Hirtg (Xoang) 300,000
XQ028 XQuang Schuller 2 bên (Xoang) 450,000
XQ029 XQuang Stenver 300,000
XQ030 XQuang Chauseé 300,000
XQ031 XQuang Lỗ thị giác hai bên 300,000
XQ032 XQuang Cột sống cổ (T-N) 300,000
XQ033 XQ Cột Sống Cổ(C2) 150,000
XQ034 XQuang Cột sống lưng (T-N) 350,000
XQ035 XQuang Cột sống thắt lưng(T-N) 350,000
XQ036 XQuang Cột sống cùng cụt 350,000
XQ037 XQuang Chụp thêm tư thế chếch một  bên (bổ sung) 180,000
XQ038 XQuang Chụp thêm tư thế chếch3/4 T_N 300,000
XQ039 XQuang Xương đòn (2 tư thế) 350,000
XQ040 XQuang Xương bả vai (T- N) 300,000
XQ041 XQ khớp gối(1 tư thế) 180,000
XQ042 XQuang khớp vai 300,000
XQ043 XQuang Xương cánh tay 300,000
XQ044 XQuang Khớp  khuỷu  (T-N) 300,000
XQ045 XQuang Xương cẳng tay (T-N) 300,000
XQ046 XQuang Khớp cổ tay (T-N) 300,000
XQ047 XQuang Bàn tay, ngón tay (T-N) 300,000
XQ048 XQuang Khung  chậu (thẳng) 250,000
XQ049 XQuang Khớp háng (T-N) 350,000
XQ050 XQuang Xương đùi (T-N) 350,000
XQ051 XQuang Khớp gối ( bánh chè ) 350,000
XQ052 XQuang Bàn chân (T+N) 300,000
XQ053 XQ Bàn Chân(1 tư thê) 160,000
XQ054 XQuang Cẳng chân (T+N) 300,000
XQ055 XQuang Khớp cổ chân (T+N) 300,000
XQ056 XQuang Xương gót chân (T+N) 300,000
XQ057 XQuang Ngón chân (T+N) 300,000
XQ058 XQuang Khớp khuỷu  (01 tư thế) 160,000
XQ059 XQuang Xương thuyền (01 tư thế) 250,000
XQ060 XQuang Xương mâm chày tư thế shoote (01 tư thế) 250,000
XQ061 XQuang Xương chậu & khớp háng tư thế ếch (01 tư thế) 450,000
XQ062 XQuang Khớp thái dương hàm (Hai bên) 310,000
XQ063 XQ Vú 2 bên (có Thuốc) 1,000,000
XQ064 XQuang Hàm chếch (Một bên) 190,000
XQ065 XQuang Xương hàm – 1 Tư thế 190,000
XQ066 XQuang Răng 80,000
XQ067 XQuang Răng toàn hàm ( Panorama ) 150,000
XQ068 XQuang Tử cung – vòi trứng KT3 1,390,000
XQ069 XQuang vú 2 bên( không thuốc) 700,000
XQ070 XQ Vú 1 bên(không thuốc) 350,000
XQ071 XQuang vú (có thuốc) 1,000,000
XQ072 XQuang vú chếch 2 bên( không thuốc) 370,000
XQ073 XQuang 1 Khớp gối ( Thẳng – nghiêng ) 350,000
XQ074 XQuang 2 Gối 700,000
XQ075 XQuang 2 Khớp gối ( Thẳng – Nghiêng) 700,000
XQ076 XQuang Cổ chân 2 bên 700,000
XQ077 XQuang 2 Bàn tay ( T – N ) 600,000
XQ078 XQuang cột sống cổ chếch 1 bên 180,000
XQ079 XQuang cột sống cổ chếch 2 bên 360,000
XQ080 XQuang gót chân nghiêng ( 1 bên ) 160,000
XQ081 XQuang gót chân nghiêng (2 bên ) 320,000
XQ082 XQuang Khớp Háng 1 tư thế 180,000
XQ083 XQ CSC N(Tư thế Cúi) 200,000
XQ084 XQ CSC N(tư thế ưỡn) 200,000
XQ085 XQ CSTL N(tư thế cúi) 200,000
XQ086 XQ CSTL N(tư thế ưỡn) 200,000
XQ087 In đĩa XQuang 200,000
XQ088 Chụp toàn trục chi dưới trẻ em 500,000
XQ089 Chụp toàn trục chi dưới người lớn 700,000
XQ090 Chụp lỗ rò ( Bao gồm thuốc ) 900,000
XQ092 XQuang tim phổi thẳng nghiêng 500,000
XQ094 XQuang xương đòn 1 tư thế 180,000
XQ100 Defeco Graphic (Trực tràng có cản quang) 800,000
XQ101 XQ Bàn Tay 1 tư thế 160,000
XQ102 XQ toàn trục cột sống 650,000
XQ103 Chụp XQ sau định vị kim dây vú 200,000
XQ104 XQ 1 khớp 350,000
IX CHỤP CT
CT002 Chụp CT Lồng Ngực ko thuốc– Thông thường 1,100,000
CT004 Chụp CT Sọ não ko thuốc– Thông thường 1,100,000
CT005 Chụp CT Đĩa đệm 1 đoạn cột sống (CS cổ/thắt lưng…) – Không thuốc (Thông thường) 1,100,000
CT006 Chụp CT Xoang – Không thuốc – Thông thường 1,100,000
CT007 Chụp CT Khớp (1 khớp) – Không thuốc- Thông thường 1,100,000
CT008 Chụp CT ổ bụng – Có thuốc – Xoắn ốc 1,600,000
CT009 Chụp CT Lồng ngực – Có thuốc – Xoắn ốc 1,600,000
CT010 Chụp CT Tiểu khung – Có thuốc – Xoắn ốc 1,600,000
CT011 Chụp CT Xương đá, tai trong  – Xoắn ốc 1,800,000
CT012 Chụp CT Phần mềm vùng cổ, vòm họng – Có thuốc (Xoắn ốc) 1,600,000
CT013 Chụp CT Chụp một đoạn chi – Có thuốc – Xoắn ốc 1,600,000
CT014 Chụp CT Một đoạn cột sống ( CS cổ/ CS thắt lưng…) – Xoắn ốc 1,600,000
CT015 Chụp CT Gan đa thuỳ (3 thuỳ) hoặc tuỵ đa thuỳ – Có thuốc – Xoắn ốc đặc biệt 1,800,000
CT016 Chụp CT Hệ thận – tiết niệu đa thuỳ – Có thuốc – Xoắn ốc đặc biệt 1,800,000
CT017 Chụp CT Động mạch chủ – Có thuốc – Xoắn ốc đặc biệt 1,800,000
CT018 Chụp CT Động mạch não – Có thuốc – Xoắn ốc đặc biệt 1,800,000
CT019 Chụp CT xoắn ốc Động mạch thận – Có thuốc – Đặc biệt 1,800,000
CT020 Chụp CT In đĩa CD ( 01 đĩa ) 200,000
CT021 In phim 200,000
CT022 Đọc Phim 500,000
CT023 Chụp toàn trục chi dưới quét trên máy CT – Scanner 1,000,000
CT024 CT Sọ não tiêm thuốc 1,600,000
CT025 Chụp CT ổ bụng – không thuốc– Thông thường 1,100,000
CT026 CT Xương Thái Dương 1,800,000
CT027 Gây mê chụp CT 500,000
CT028 Chọc dịch cho chụp CT 500,000
CT001 Chụp CT (Thu thêm tiền thuốc) 500,000
CT029 Chụp CT tiểu khung không thuốc– Thông thường 1,100,000
X ĐO LOÃNG XƯƠNG (OSTEO CT)
LX018 Đo loãng xương (OSTEO CT) 500,000
XI SẢN PHỤ KHOA
SK001 Đặt thuốc 80,000
SK003 Soi tươi 150,000
SK004 Cắt Polyp cổ tử cung 2.000.000-5.000.000 Tùy KT và số lượng
SK005 Đốt laze CTC 2.000.000-5.000.000 Tùy KT và số lượng
SK006 Hút điều hòa kinh nguyệt 2.000.000-5.000.000 Tùy KT và số lượng
SK007 Đặt vòng 600,000
SK008 Nong cổ tử cung 2.000.000-5.000.000 Tùy KT và số lượng
SK010 Soi cổ tử cung 300,000
SK011 Tháo vòng 600.000-1.500.000
SK012 Đốt điện cổ tử cung 2.000.000-5.000.000 Tùy KT và số lượng
Ghi chú :  Đỗi với các dịch vụ ngoài giờ hành chính thu giá bằng 150% giá dịch vụ giờ HC.
 
Hà Nội, ngày 31 tháng 05 năm 2026
GIÁM ĐỐC
Nguyễn Đức Văn

 

Theo dõi Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát trên 

BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÁT

Địa chỉ: 219 Lê Duẩn - Hai Bà Trưng - Hà Nội

Email: cskh@benhvienhongphat.vn

Website: https://benhvienhongphat.vn

Youtube: youtube.com/@benhvienhongphat

Facebook: Bệnh viện Hồng Phát

Tiktok: tiktok.com/@benhvienhongphat

Zalo OA: https://zalo.me/benhvienhongphat

Hotline (24/24h): (024) 3942 9999

Đặt lịch khám: 0869 775 115 - 086 680 5115 - 096 227 9115

    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍHoặc gọi 0869 775 115 - 096 227 9115 để được hỗ trợ trực tiếp



    Bs Lê Thanh Hải

    Lý do nên chọn Bệnh viện Đa Khoa Hồng Phát

    *Lưu ý: Bệnh viện hỗ trợ book phòng cho khách hàng ở tỉnh xa liên hệ: 📲Hotline: (024) 3942 9999