TỔNG HỢP BẢNG GIÁ DỊCH VỤ LẺ – BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÁT

Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát được Bộ Y tế thẩm định và cấp phép hoạt động từ đầu năm 2007. Trong xu thế hội nhập và phát triển hiện nay, chúng tôi tự hào là đơn vị cung ứng dịch vụ khám chữa bệnh được đầu tư hiện đại và đồng bộ.

Kính gửi Quý khách hàng Bảng giá các dịch vụ lẻ tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát:

DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
I KHÁM BỆNH & DỊCH VỤ
KB001 Khám đa khoa/chuyên khoa giờ HC 200,000
KB002 Khám đa khoa/chuyên khoa ngoài giờ HC 300,000
KB003 Khám Giáo sư / PGS 500,000
KB004 Khám chuyên gia / Tiến sỹ 400,000 24/7/2023
KB005 Khám hội chẩn chuyên gia 1,000,000 01 chuyên gia
KB006 Khám hội chẩn Giáo sư, PGS 1,000,000 01 giáo sư / PGS
KB007 Khám chuyên khoa TMH (khám nội soi) 350,000 Giờ Hành chính
KB010 Khám chuyên khoa Sản 250,000 24/7/2023
KB030 Khám Bs cơ xương khớp 300,000 24/7/2023
DV001 Điện não vi tính 270,000
DV002 Điện tim thường 90,000
DV003 Điện tim kéo dài 180,000
DV004 Tiêm bắp (gồm công, kim tiêm) 40,000 Chưa gồm thuốc
DV005 Tiêm tĩnh mạch (gồm công, kim tiêm) 80,000 Chưa gồm thuốc
DV006 Tiêm bắp Sâu (gồm công, kim tiêm) 40,000 Chưa gồm thuốc
DV007 Thay băng, cắt chỉ 80,000
DV008 Thụt tháo 400,000 Chưa gồm thuốc
DV009 Thông đái 200,000
DV010 Truyền dịch và truyền thuốc thông thường 200,000 Chưa gồm thuốc
DV011 Truyền dung dịch Vitamin (hoa quả) 250,000 Chưa gồm thuốc
DV012 Truyền đạm 250,000 Chưa gồm thuốc
DV013 Truyền thuốc chuyên khoa Sâu 650,000 Chưa gồm thuốc
DV014 Truyền thuốc ACLASTA & MABTHERA (điều trị xương khớp) 400,000 Chưa gồm thuốc
DV015 Tiêm khớp (1-2 khớp) 250,000 Chưa gồm thuốc
DV016 Tiêm khớp (3 khớp trở lên) 500,000 Chưa gồm thuốc
DV017 Tiêm chuyên khoa Sâu (chuyên gia tiêm) 400,000 Chưa gồm thuốc
DV018 Tiêm khớp (3 khớp trở lên) 500,000 K tra ung thư tuỵ/mật
DV019 Tiêm Ngoài màng cứng (TS Châu) 250,000 lần
DV020 Tiêm ngoài màng cứng 1,100,000 Chưa gồm thuốc
DV021 Truyền máu 2,500,000 Một đơn vị máu 250ml
DV022 Truyền máu 3,000,000 Đơn vị máu 350ml
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
I KHÁM BỆNH & DỊCH VỤ
DV023 Giá lưu viện/giường thường/ngày đêm 800,000
DV025 Giá lưu viện/phòng riêng/ngày đêm 3,000,000 (Giường ghép: 1.500.000/ 1 giường (phòng 2 giường), 01/09/2023
DV026 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân < 10km 300,000
DV027 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân 11-100km 35.000đ/km
DV028 Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân > 100km 25.000đ/km
DV029 Chứng nhận sức khoẻ học/làm trong nước 500,000 thêm 1 bản 50.000đ
DV030 Bơm tiêm điện (giảm đau trong Phẫu thuật) 500,000 01 ngày
DV031 Thở Oxy 50,000 01 giờ
DV032 Thuê máy tạo oxy, thở oxy tại nhà 600,000 01 ngày
DV033 Thuê bình oxy thở oxy tại nhà 600,000 01 ngày
DV034 Làm thuốc tai 90,000 1 bên
DV035  Truyền và Giường lưu viện từ 4giờ-6giờ / ngày 250,000
DV036 Truyền và Giường lưu viện từ 6giờ-10giờ/ ngày 350,000
DV037 Truyền và Giường lưu viện từ 10giờ trở lên/ ngày 500,000
DV038 Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (Tricell) 4,700,000
DV062 Công truyền Tế bào gốc 1,000,000
CSĐB11 Dịch Vụ Chăm Sóc cấp I (1 ngày-không bao gồm Thuốc-VTTH) 2,000,000 01/02/2023
CSĐB12 Dịch Vụ Chăm Sóc cấp II (1 ngày-không bao gồm Thuốc-VTTH) 1,000,000 01/02/2023
Ghi chú :
 
   + Các dịch vụ ngoài giờ hành chính thu giá bằng 150% giá dịch vụ giờ HC.
   + Tiêm/truyền thuốc ACLASTA & MABTHERA (điều trị xương khớp):
công tiêm 400.000Đ
400,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
II XÉT NGHIỆM
XN001 Đường máu (Glucose) 80,000 Ktra tiểu đường
XN002 Ure 90,000 Nhóm thận
XN003 Creatinine 90,000 Nhóm thận
XN004 AST (GSOT) 90,000 Chức năng gan
XN005 ALT (GSPT) 90,000 Chức năng gan
XN006 Acid uric 100,000 Gout
XN007 Bilirubin Toàn phần 80,000 Mật
XN008 Bilirubin Trực tiếp 80,000 Mật
XN009 Bilirubin Gián tiếp 80,000 Mật
XN010 Đạm máu (Protein Toàn phần) 90,000
XN011 Albumin 80,000
XN012 Triglycerid 90,000 Nhóm mỡ máu
XN013 Cholesterol 90,000 Nhóm mỡ máu
XN014 HDL-CHO 90,000 Nhóm mỡ máu
XN015 LDL-CHO 90,000 Nhóm mỡ máu
XN016 Ca++ 120,000
XN017 Canxion hóa 120,000
XN018 Amylase TP 150,000
XN019 ASLO định tính 180,000 Khớp
XN020 CRP định tính 180,000 Khớp
XN021 Gama GT 80,000
XN022 Glubumin 120,000
XN023 Tỷ lệ A/G 100,000
XN024 CK/CKMB 300,000 Nhồi máu cơ tim
XN025 Fe (sắt huyết thanh) 120,000
XN026 Ferritin 300,000
XN027 LDH 300,000
XN028 Na+; K+; Cl 180,000 Điện giải đồ
XN029 ASLO định lượng 300,000 Khớp
XN030 CRP định lượng 250,000 Khớp
XN031 RF định tính (Yếu tố dạng thấp), 120,000 Khớp
XN032 Công thức máu (tế bào máu ngoại vi) 150,000
XN033 Máu lắng 150,000
XN034 Nhóm máu ABO + RH 150,000
XN035 Nhóm máu Rh 100,000
XN036 Ký sinh  trùng sốt rét 250,000
XN037 TB Hagraves 300,000
XN038 Máu chảy, máu đông 60,000
XN039 PT 120,000
XN040 APTT 110,000 Đông máu cơ bản
XN041 TL Prothrombin, INR, thời gian (Quick) 110,000 Đông máu cơ bản
XN042 Fibrinogen 110,000 Đông máu cơ bản
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
II XÉT NGHIỆM
XN043 T3 220,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN044 FT3 220,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN045 T4 220,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN046 FT4 220,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN047 TSH 220,000 Tuyến giáp (Bazedow)
XN048 LH 540,000 Nội tiết tố
XN049 FSH 420,000 Nội tiết tố
XN050 Etradiol 420,000 Nội tiết tố
XN051 Testosterol 420,000 Nội tiết tố
XN052 Progesterol 420,000 Nội tiết tố
XN053 Prolactin 420,000 Nội tiết tố
XN054 Cortisol định lượng máu 420,000 Nội tiết tố
XN055 Aldosteron 540,000 Nội tiết tố nữ
XN056 Ostrogen 420,000 Nội tiết tố nữ
XN057 Adrenalin 600,000 Nội tiết tuyến thượng thận
XN058 Noadrenalin 600,000 Nội tiết tuyến thượng thận
XN059 HAV-IgM định lượng 300,000 Viêm gan A
XN060 HAV-IgM định tính 180,000 Viêm gan A
XN061 Hbs Ag 100,000 Viêm gan B
XN062 HbeAg 120,000 Viêm gan B
XN063 Anti Hbs định tính 180,000 Viêm gan B
XN064 Anti Hbs định lượng 350,000 Viêm gan B
XN065 Anti Hbe 300,000 Viêm gan B
XN066 HBV ADN định lượng phương pháp ROCHE 2,600,000 Viêm gan B (Bạch mai)
XN067 Anti HCV 180,000 Viêm gan C
XN068 HbA1C 330,000 Nguy cơ ĐTĐường
XN069 HIV (test nhanh) 100,000
XN070 HIV (Elysa) 420,000
XN071 HP 120,000
XN072 Insulin 300,000
XN073 Kháng thể kháng nhân ANA 600,000
XN074 Kháng thể kháng nhân ds-DNA 600,000
XN075 Định lượng kháng thể IgM 420,000
XN076 Định lượng kháng thể IgA 420,000
XN077 Định lượng kháng thể IgG 420,000
XN078 Định lượng kháng thể IgE 420,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
II XÉT NGHIỆM
XN079 Dengue 360,000 Sốt xuất huyết
XN080 Clamydia (Test nhanh) 250,000 Sản phụ khoa
XN081 Clamydia bằng phương pháp PCR 840,000 Sản phụ khoa
XN082 HPV bằng phương pháp PCR 840,000 Sản phụ khoa
XN083 Gono bằng phương pháp PCR 840,000 Bệnh hệ sinh dục
XN084 Genotyp (VGC) 3,600,000 Bệnh hệ sinh dục
XN085 Procalcitomin 840,000 Chẩn đoán nhiễm khuẩn
XN086 Tổng phân tích nước tiểu (Urine analysis) 60,000 XN n.tiểu thường qui
XN087 Cặn/lắng nước tiểu 80,000
XN088 Nước tiểu đặc biệt (ure, Crea, uric, K, Na…) 420,000 XN nước tiểu đặc biệt
XN089 Xét nghiệm phân (màu sắc, mật độ, PH) 120,000 Xét nghiệm phân
XN090 Máu ẩn phân 120,000 Xét nghiệm phân
XN091 Soi phân trực tiếp 120,000 Xét nghiệm phân
XN092 Soi tìm nấm Candida 120,000 Xét nghiệm phân
XN093 Soi vi khuẩn Gram (-) 120,000 Xét nghiệm phân
XN094 Soi tươi tìm BK 300,000
XN095 Cấy phân 720,000
XN096 XN Tế bào (lam kính) 500,000
XN097 Sinh thiết tức thì 1,500,000 XN ung thư
XN098 Giải phẫu bệnh (1 bệnh phẩm) 800,000 XN ung thư
XN099 Từ bệnh phẩm thứ 4: mỗi bệnh phẩm thu 200,000 XN ung thư
XN100 Phiến đồ âm đạo (PAP Smear) 300,000 XN ung thư cổ tử cung
XN101 Hoá mô miễn dịch (ER, TR, HER) 3,000,000 Điều trị K
XN101a Hoá mô miễn dịch / 1murker 1,000,000
XN102 Định lượng 25OH vitamin D (D3) 650,000
XN103 IgM, IgG (TOXO Plasma) 800,000
XN104 Canxi niệu 60,000
XN105 XN Tìm Vi Khuẩn ở dịch niệu đạo 80,000
XN106 TRAb 540,000
XN107 XN TPO 300,000
XN108 Nghiệm pháp dung nạp Glucosse (2 giờ sau khi uống 75g Glucose) 300,000
XN109 Centromere 600,000
XN110 XN SCL-70 600,000
XN111 Tìm nấm 120,000
XN112 ALP 120,000
XN113 Triple Test 720,000
XN114 XN Double Test 720,000
XN115 XN AMH 800,000
XN116 Parathormon 480,000
XN117 RF Định lượng 250,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
II XÉT NGHIỆM
XN118 Catecholamin(Dotamim, Adrenalinin,
Nor-adrenalin) niệu
1,700,000
XN119 XN SCC 300,000
XN120 XN Anti Hbe (Viêm gan B) 300,000
XN121 XN Anti HCV (Viêm gan C) 180,000
XN122 Độ bão hòa Transferrin 300,000
XN123 Anti-HBc Total 200,000
XN124 Vitamin B12 200,000
XN125 HE4 650,000
XN126 Andosteron ĐL 480,000
XN127 XN Cerulo Plasmin 360,000
XN128 Định tính dưỡng chấp (nước tiểu) 120,000
XN129 Mức lọc cầu thận 150,000
XN130 Troponin Ths 300,000
XN131 Beta 2Microglobulin (u xương Tủy) 300,000
XN132 Định Lượng Vitamin D 650,000
XN133 XN Huyết Thanh Chuẩn đoán sốt mò 1,800,000
XN134 XN Huyết Thanh chuẩn đoán Leptospira 180,000
XN135 HLAB5801 1,800,000
XN136 Định Lượng Chì Máu 720,000
XN137 XN HP (igm-dạ dày) 300,000
XN138 XN HP (igg-dạ dày) 300,000
XN139 Điện di huyết sắc tố 620,000
XN140 Herpes IGM 420,000
XN141 Herpes IGg 420,000
XN142 XN GH (Hoocmon sinh trưởng) 480,000
XN143 HEV (viêm gan E) 360,000
XN144 Cấy Máu 540,000
XN146 HbsAg Định Lượng 720,000
XN147 XN tinh thể urat trong dịch khớp 300,000
XN148 Xét nghiệm ADH 430,000
XN149 Xét nghiệm Lipase 120,000
XN150 Xét nghiệm vi khuẩn nhuộm soi trong dịch khớp gối 180,000
XN151 Xét nghiệm ProBNP 840,000
XN152 Giải phẫu bệnh tức thì 1,200,000
XN153 RF dịch khớp 250,000
XN154 Xét nghiệm ma túy (4 ch-Morphin+
Amphe+Metham+Mari)
360,000
XN155 Xét nghiệm dịch niệu đạo 90,000
XN156 Xét nghiệm phân tích gen 1,800,000
XN157 Xét nghiệm C-peptide 480,000
XN158 Phospho 60,000
XN159 Nhiễm Sắc thể Đồ 1,440,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
II XÉT NGHIỆM
XN160 CMV (IgM) 300,000
XN161 CMV (IgG) 300,000
XN162 HEV IgM 420,000
XN163 Anti Phospholipid IgG 420,000
XN164 Anti Phospholipid IgM 420,000
XN165 XN HIV (3 phương pháp) 430,000
XN166 CPK Toàn Phần 300,000
XN167 Testosterol Free 650,000
XN168 Testosterol Total 180,000
XN169 Microalbumin niệu 100,000
XN170 Calxitonin 480,000
XN171 Kháng Thể Dengue IgG/IgM 300,000
XN172 Ca niệu 60,000
XN173 Phospho niệu 150,000
XN174 XN HP huyết thanh 300,000
XN175 Xét nghiệm điện giải đồ (Na+; K+; Cl) 300,000
XN176 Xét nghiệm tế bào/Giải phẫu bệnh 300,000
XN177 HSV1/2 PCR (virut Herpes) 600,000
XN178 HSV Genotype 1,800,000
XN179 Xét nghiệm tinh dịch 350,000 Tinh dịch đồ
XN180 Cấy khuẩn làm kháng sinh đồ 480,000
XN181 Rivalta 100,000
XN182 Mantoux (có thuốc) 160,000 Chẩn đoán lao
XN183 TB (test nhanh) 200,000 Chẩn đoán lao
XN184 TB PCR 950,000 Chẩn đoán lao
XN185 GONO 150,000 Bệnh lậu
XN186 Giang mai (Syphilis) RPR định tính 150,000
XN187 Giang mai (Syphilis) RPR định lượng 550,000
XN188 Định lượng TPHA (giang mai) 550,000
XN189 HCG định tính 90,000 Thử thai
XN190 Morphin 150,000 Kiểm tra nghiện
XN191 Định lượng Heroin/Morphin máu 480,000
XN192 NSE (small cell) 480,000 Kiểm tra ung thư phổi
XN193 NSE (non-small cell) 480,000 Kiểm tra ung thư phổi
XN194 CA125 480,000 K tra UT buồng trứng
XN195 CA15-3 480,000 K tra UT vú
XN196 CA72-4 480,000 K tra UT dạ dày
XN118A CA19-9 480,000 KT UT tuyến tụy,đường mật
XN197 βhCG 480,000
XN198 PSA định tính 180,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
II XÉT NGHIỆM
XN199 PSA định lượng 480,000 K tra UT TLTuyến
XN200 αFP (AFP) định tính 180,000 Kiểm tra ung thư Gan
XN201 αFP (AFP) định lượng 480,000 Kiểm tra ung thư Gan
XN202 CEA định tính 180,000 K tra UT dạ dày/phổi
XN203 CEA định lượng 480,000 K tra UT dạ dày/phổi
XN204 HBC AbIgM 360,000
XN205 HCV-RNA 3,000,000 Tăng giá từ ngày 27/09/16
XN206 Huyết đồ 420,000
XN207 IgM, IgG (TOXO Plasma) 840,000
XN208 TPHA (Định lượng giang mai) 480,000
XN209 CD4 1,080,000
XN211 Sán lá gan 900,000
XN212 Windal 300,000
XN213 HLA-B27 1,400,000
XN214 D-Dimer 850,000
XN215 Rubella 600,000
XN216 HCG định lượng 480,000
XN217 Cypra 21-1 420,000
XN218 Test Cúm A/B 360,000
XN219 Panca 540,000 (Viêm mạch hệ thống)
XN220 Canca 540,000 (Viêm mạch hệ thống)
XN221 Test HP hơi thở 650,000
XN222 Sinh thiết tức thì viện Việt Đức 1,500,000
XN223 Sinh thiết tức thì viện K 1,500,000
XN224 Giải phẫu bệnh viện K 1,000,000
XN225 Giải phẫu bệnh viện VĐ 1,000,000
XN226 Anti – TG 300,000
XN227 Thyroglobulin (TG) 420,000
XN476 Định lượng kẽm 300,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
III SIÊU ÂM
SA001 Tổng quát ổ bụng 2D 180,000 Trắng đen
SA002 Tổng quát ổ bụng 250,000 Màu 4D
SA003 Tuyến vú hai bên 300,000 Màu 4D
SA004 Tuyến giáp 300,000 Màu 4D
SA005 Siêu âm sản khoa 2D 250,000 Trắng đen, 2D
SA006 Siêu âm đầu dò âm đạo: đo nang trứng,N/M TC… 300,000 Trắng đen, 2D
SA007 Siêu âm mô mềm (chi, cơ…) 3D 300,000 Màu 4D
SA008 Siêu âm sản khoa 4D phát hiện dị tật-lần 1 350,000 Thai 12-28 tuần
SA009 Siêu âm sản khoa 4D từ lần 2 trở đi 300,000 Màu
SA010 Copy hình ảnh Siêu âm thai nhi 4D ra đĩa CD 60,000 01 CD
SA011 Siêu âm khớp (khớp gối/vai/háng…) 300,000 Màu 4D, 2 khớp giá 500
SA012 Siêu âm 2 khớp 600,000
SA013 Siêu âm tuyến nước bọt 300,000
SA014 Siêu âm tinh hoàn (xác định tràn dịch, khối u…) 300,000
SA015 Siêu âm tim 450,000 5/5/2023
SA016 Siêu âm mạch máu: hệ mạch cảnh đốt sống 350,000
SA017 Siêu âm mạch máu chi trên 350,000
SA018 Siêu âm mạch máu chi dưới 350,000
SA019 Siêu âm doppler mạch thận 350,000
SA020 Siêu âm doppler động mạch chủ bụng 350,000
SA021 Siêu âm doppler mạch khối U: U gan, U thận… 350,000
SA022 Siêu âm chọc hút hạch ngoại biên (u giáp/vú)… 1,000,000 Đã gồm tiền Siêu âm
SA023 Siêu âm chọc hút dịch (màng phổi/ổ bụng…) 2,400,000 Đã gồm tiền Siêu âm
SA024 Siêu âm chọc hút tế bào U gan/lách/thận/ổ bụng… 2.000.000-4.000.000 Đã gồm tiền Siêu âm
SA025 Siêu âm chọc hút áp xe gan/áp xe bụng… 2.000.000-4.000.000 Đã gồm tiền Siêu âm
SA026 Siêu âm hội chẩn 1.000.000-1.500.000 Đã gồm tiền Siêu âm
SA027 Siêu âm chi trên 350,000
SA028 Siêu âm chi dưới 350,000
SA029 Siêu âm 2 chi dưới hoặc 2 chi dưới 700,000
SA030 Siêu âm chọc hút tế bào 1,000,000 thủ thuật chọc
SA031 Siêu âm bơm nước tử cung 500,000
SA033 Siêu âm tử cung phần phụ 180,000
SA027A Chọc hút dịch khớp (qua SA) 600,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
III SIÊU ÂM
GDV15 Thủ thuật chọc hút dịch tiêm 1 khớp trên siêu âm 600,000
GDV16 Thủ thuật chọc hút dịch tiêm 2 khớp trên siêu âm 1,000,000
GDV13 Thủ thuật chọc hút tế bào 1 vị trí trên siêu âm 700,000
GDV14 Thủ thuật chọc hút tế bào 2 vị trí trên siêu âm 1,000,000
NS004 Sinh thiết 700,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
IV NỘI SOI TIÊU HÓA
NS001 Soi dạ dày không gây mê – tiền nội soi 1,000,000
NS002 Soi dạ dày có gây mê – tiền NS  + gây mê 1,300,000
NS003 Tiêm cầm máu tại ổ loét 700,000
NS004 Sinh thiết 700,000
NS005 Cắt polyp thực quản 2,000,000-5,000,000
NS006 Đốt polyp dạ dày 2,000,000-5,000,000 (chưa sinh thiết)
NS007 Cắt polyp dạ dày 2,000,000-5,000,000 (chưa sinh thiết)
NS008 Soi trực tràng – tiền nội soi 400,000
NS009 Soi đại tràng không gây mê – tiền nội soi 1,000,000
NS010 Soi đại tràng có gây mê – tiền NS+ gây mê 1,800,000
NS011 Đốt polyp đại tràng/trực tràng 2,000,000-5,000,000
NS012 Cắt polyp đại tràng/trực tràng 2,000,000-5,000,000
NS013 Polyp KT trên 10mm 6,000,000-8,000,000
NS014 Sinh thiết gan 2.000.000-4.000.000
NS015 Soi ống hậu môn 400,000
NS016 Thắt tĩnh mạch thực quản 3.000.000-5.000.000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
V CHỤP XQUANG (Kỹ thuật số)
XQ001 Tim phổi thẳng 200,000
XQ002 Tim phổi nghiêng 200,000
XQ003 Phổi nghiêng trái có Barefte 210,000
XQ004 Phổi chếch có Brofil 210,000
XQ005 Khung sườn 200,000 1 tư thế
XQ006 Xương ức thẳng + nghiêng 280,000
XQ007 XQ tim phổi thẳng nghiêng 390,000
XQ008 Thực quản 3 tư thế (T+N+C) 600,000
XQ009 Dạ dày/ hành tá tràng (thuốc Barit) 600,000 Bao gồm thuốc
XQ010 Dạ dày/ hành tá tràng (thuốcTelebrix) 950,000 Bao gồm thuốc
XQ011 Đại tràng (thuốc Barit) 600,000 Bao gồm thuốc
XQ012 Đại tràng transit (thuốc Telebrix) 950,000 Bao gồm thuốc
XQ013 Ruột non Transit 950,000 Bao gồm thuốc
XQ014 Bụng không chuẩn bị 200,000 Đứng, không thụt
XQ015 Hệ tiết niệu không chuẩn bị 200,000 Không thụt tháo
XQ016 Hệ tiết niệu có chuẩn bị 280,000 Có thụt tháo
XQ017 UIV 950,000 Bao gồm thuốc
XQ018 Niệu đạo ngược dòng 950,000 Nếu thêm từ lọ thứ 2 :100k/lọ
XQ019 Bàng quang niệu đạo 950,000 XQ phải ghi sổ theo dõi
XQ020 Mật qua Kert 950,000 và có xác nhận của bên HK
XQ021 Tiểu khung kiểm tra vòng 200,000
XQ022 Télé gan 200,000
XQ023 Sọ thường (sọ mặt) 280,000 T+N
XQ024 Sọ nghiêng + hố yên 280,000
XQ025 Sọ tiếp tuyến 280,000
XQ026 Blondeau 280,000 Xoang
XQ027 Hirtg 280,000 Xoang
XQ028 Schuller 2 bên 420,000 Xoang
XQ029 Stenver 280,000 ….
XQ030 Chauseé 280,000
XQ031 Lỗ thị giác 2 bên 280,000
XQ032 Cốt sống cổ 280,000 T+N
XQ033 Cột sống lưng 300,000 T+N
XQ034 Cột sống thắt lưng 300,000 T+N
XQ035 Cột sống cùng cụt có Barefté 300,000 T+N
XQ036 Chụp thêm tư thế chếch một bên 160,000
XQ037 Chụp thêm tư thế chếch hai bên 280,000
XQ038 Xương đòn 330,000 T+N
XQ039 Xương bả vai 280,000 T+N
XQ040 Khớp vai 280,000 T+N
XQ041 Xương cánh tay 280,000 T+N
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
V CHỤP XQUANG (Kỹ thuật số)
XQ042 Khớp khuỷu 280,000 T+N
XQ043 Xương cẳng tay 280,000 T+N
XQ044 Khớp cổ tay 280,000 T+N
XQ045 Bàn tay – ngón tay 280,000 T+N
XQ046 Khung chậu 200,000 Thẳng
XQ047 Khớp háng 330,000 T+N
XQ048 Xương đùi 330,000 T+N
XQ049 Khớp gối (bánh chè) 330,000 T+N
XQ050 Bàn chân 280,000 T+N
XQ051 Cẳng chân 280,000 T+N
XQ052 Khớp cổ chân 280,000 T+N
XQ053 Xương gót chân 280,000 T+N
XQ054 Ngón chân 280,000 T+N
XQ055 Chụp toàn trục chi dưới trẻ em 480,000
XQ056 Chụp toàn trục chi dưới người lớn 600,000
XQ057 Khớp khuỷu nghiêng gấp và duỗi 280,000 2 tư thế
XQ058 Xương thuyền 200,000 1 tư thế
XQ059 Xương mâm chày tư thế shoote 200,000 1 tư thế
XQ060 Xương chậu và khớp háng tư thế ếch 420,000 1 tư thế
XQ061 Khớp thái dương hàm 290,000 hai bên
XQ062 Hàm chếch 170,000 một bên
XQ063 Xương hàm 170,000 một tư thế
XQ066 Tử cung-vòi trứng KT1 700,000 2-3 film
XQ067 Tử cung-vòi trứng KT2 800,000 4-5 film
XQ068 Tử cung-vòi trứng KT3 1,270,000
XQ069 Vú 2 bên không thuốc (mammographie) 700,000
XQ070 Vú 2 bên có thuốc (mammographie) 1,000,000
XQ071 Vú chếch 2 bên (không thuốc) 350,000
XQ074 XQuang 2 Gối 650,000
XQ075 XQuang Cổ chân 2 bên 650,000
XQ076 XQuang 2 Bàn tay (T – N) 550,000
XQ077 XQuang cột sống cổ chếch 1 bên 160,000
XQ078 XQuang cột sống cổ chếch 2 bên 280,000
XQ079 XQuang gót chân nghiêng (1 bên) 140,000
XQ080 XQuang gót chân nghiêng (2 bên) 280,000
XQ081 XQuang Khớp Háng 1 tư thế 160,000
XQ082 XQ CSC N (Tư thế Cúi) 170,000
XQ083 XQ CSC N (tư thế ưỡn) 170,000
XQ084 XQ CSTL N (tư thế cúi) 170,000
XQ085 XQ CSTL N (tư thế ưỡn) 170,000
XQ086 Chụp toàn trục chi dưới trẻ em 480,000
XQ087 Chụp toàn trục chi dưới người lớn 600,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
V CHỤP XQUANG (Kỹ thuật số)
XQ088 XQ Bàn Tay 1 tư thế 140,000
XQ089 Chụp lỗ rò 850,000 Bao gồm thuốc
XQ090 XQ toàn trục cột sống 600,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
VI CHỤP CT, ĐO LOÃNG XƯƠNG 
I CHỤP CẮT LỚP THÔNG THƯỜNG
CT001 Sọ não không tiêm thuốc 1,000,000 Không thuốc
CT002 Sọ não có tiêm thuốc 1,400,000 Có thuốc
CT003 Đĩa đệm 1 đoạn cột sống (CS cố/thắt lưng…) 1,000,000 Không thuốc
CT004 Xoang 1,000,000 Không thuốc
CT005 Khớp (1 khớp) 1,000,000 Không thuốc
CT006 Ổ bụng 1,400,000 Có thuốc
CT007 Lồng ngựckhông tiêm thuốc 1,000,000 Không thuốc
CT008 Lồng ngực 1,400,000 Có thuốc
CT009 Tiểu khung 1,400,000 Có thuốc
CT010 Xương đá, tai trong 1,600,000
CT011 Phần mềm vùng cổ, vòm họng 1,400,000 Có thuốc
CT012 Chụp một đoạn chi 1,400,000 Có thuốc
CT013 Một đoạn cột sống (CS cổ / CS thắt lưng…) 1,400,000
CT014 Chụp toàn trục chi dưới người lớn 700,000
CT015 CT Xương Thái Dương 1,600,000
CT016 Gan đa thì (3 thì) hoặc tuỵ đa thì 1,600,000 Có thuốc
CT017 Hệ thận – tiết niệu đa thì 1,600,000 Có thuốc
CT018 Động mạch chủ 1,600,000 Có thuốc
CT019 Động mạch não 1,600,000 Có thuốc
CT020 Động mạch thận 1,600,000 Có thuốc
CT021 Thuốc chụp CT (thu thêm) 400,000
II ĐO LOÃNG XƯƠNG (OSTEO CT)
LX018 Đo loãng xương (OSTEO CT) 400,000
III CÁC CHI PHÍ KHÁC:
CT021 Dịch tiếng nước ngoài (Anh, Pháp)/01 bản 100,000
CT022 Chụp ngoài giờ: 18h-22h, thu thêm: 100,000
CT023 Chụp ngoài giờ: sau 22h, thu thêm: 200,000
DỊCH VỤ Giá áp dụng từ 01/4/2022 GHI CHÚ
VII SẢN PHỤ KHOA
SK001 Đặt thuốc 60,000
SK003 Soi tươi 120,000
SK004 Cắt Polyp cổ tử cung 2.000.000-4.000.000
SK005 Đốt laze CTC 2.000.000-4.000.000
SK006 Hút điều hòa kinh nguyệt 2.000.000-4.000.000
SK007 Đặt vòng 500,000
SK008 Nong cổ tử cung 2.000.000-4.000.000
SK009 Theo dõi Monitoring 200,000
SK010 Soi cổ tử cung 250,000
SK011 Tháo vòng 500,000
SK012 Đốt điện cổ tử cung 2.000.000-4.000.000
Hà Nội, ngày 31 tháng 3 năm 2022

GIÁM ĐỐC

ĐÃ KÝ

NGUYỄN ĐỨC VĂN

BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÁT

Địa chỉ: 219 Lê Duẩn - Hai Bà Trưng - Hà Nội

Email: cskh@benhvienhongphat.vn

Website: http://benhvienhongphat.vn

Facebook: Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát

Hotline (24/24h): (024)3942 9999

Đặt lịch khám: 0869 775 115 - 096 227 9115

    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍHoặc gọi 0869 775 115 - 096 227 9115 để được hỗ trợ trực tiếp



    Bs Lê Thanh Hải

    Lý do nên chọn Bệnh viện Đa Khoa Hồng Phát

    *Lưu ý: Bệnh viện hỗ trợ book phòng cho khách hàng ở tỉnh xa LH: (024) 3942 9999

    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *