Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát được Bộ Y tế thẩm định và cấp phép hoạt động từ đầu năm 2007. Trong xu thế hội nhập và phát triển hiện nay, chúng tôi tự hào là đơn vị cung ứng dịch vụ khám chữa bệnh được đầu tư hiện đại và đồng bộ.
Kính gửi Quý khách hàng Bảng giá các dịch vụ lẻ tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát:
| Mã | DỊCH VỤ | Giá áp dụng từ 01/06/2026 | GHI CHÚ |
| I | KHÁM BỆNH & DỊCH VỤ | ||
| KB001 | Khám đa khoa/chuyên khoa giờ HC | 300,000 | |
| KB002 | Khám đa khoa/chuyên khoa ngoài giờ HC | 400,000 | |
| KB003 | Khám Giáo sư / PGS | 1,000,000 | |
| KB004 | Khám chuyên gia / Tiến sỹ | 500,000 | |
| KB005 | Khám hội chẩn chuyên gia | 1,000,000 | 01 chuyên gia |
| KB006 | Khám hội chẩn Giáo sư, PGS | 1,000,000 | 01 giáo sư / PGS |
| KB007 | Khám chuyên khoa TMH (khám nội soi) | 400,000 | Giờ Hành chính |
| CNSK001 | Giấy CN SK Nước ngoài | 500,000 | Phí CN chưa bao gồm DV theo mẫu |
| CNSK002 | Chứng nhận sức khoẻ học/làm trong nước | 500,000 | 1 bản |
| CNSK003 | Sao giấy chứng nhận sức khỏe | 50,000 | 1 bản |
| II | DỊCH VỤ TIÊM, TRUYỀN, GIƯỜNG | ||
| CSĐB01 | Điều dưỡng chăm sóc 24/24 tại Bệnh Viện | 2,000,000 | |
| CSĐB02 | Điều dưỡng chăm sóc ngày (7h30p đến 17h) | 1,000,000 | |
| CSĐB03 | Điều dưỡng chăm sóc đêm | 1,500,000 | |
| CSĐB04 | Điều dưỡng chăm sóc 24/24 tại nhà | 3,000,000 | |
| CSĐB05 | Điều dưỡng chăm sóc ngày (7h30p đến 17h) tại nhà | 1,500,000 | |
| CSĐB06 | Điều dưỡng chăm sóc đêm tại nhà (2tr/ 1 đêm) | 2,000,000 | |
| CSĐB08 | Điều dưỡng phụ Bác Sỹ | 400,000 | |
| CSĐB09 | Thuê máy Morniter 05 thông số | 500,000 | |
| CSĐB10 | Dịch Vụ Chăm Sóc Y Tế tại khu cách ly | 1,500,000 | |
| CSĐB11 | Dịch Vụ Chăm Sóc Đặc Biệt Loại I(1 ngày-không bao gồm Thuốc-VTTH) | 2,000,000 | |
| CSDB12 | Dịch Vụ Chăm Sóc Đặc Biệt Loại II(1 ngày-không bao gồm Thuốc-VTTH) | 1,000,000 | |
| TT001 | Tiêm bắp (Công, kim tiêm – chưa thuốc) | 50,000 | |
| TT002 | Tiêm tĩnh mạch (Công, kim tiêm, nước cất, chưa thuốc) | 100,000 | |
| TT003 | Tiêm bắp sâu (Công, kim tiêm, chưa thuốc) | 70,000 | |
| TT004 | Thay băng, cắt chỉ (dưới 10 mũi khâu) | 100,000 | |
| TT005 | Thay băng, cắt chỉ (trên 10 mũi khâu) | 200,000 | |
| TT006 | Thụt tháo (bằng bấc chưa bao gồm thuốc và vật tư ) | 600,000 | |
| TT007 | Thụt Tháo (bằng thuốc chưa bao gồm Thuốc và VTTH) | 100,000 | |
| TT008 | Thông tiểu | 400,000 | |
| TT009 | Truyền dịch & truyền thuốc thông thường (Chưa thuốc / 1 lần-Từ chai thứ 2 thêm 150k) | 250,000 | |
| TT010 | Rút Merocel (đã bao gồm VTTH và Giường nằm nghỉ dưới 6 tiếng) | 1,000,000 | |
| DVG001 | Giá lưu viện/giường riêng/ngày đêm ( Bao gồm:Giường buồng bệnh: 2.000.000 VNĐ+ chăm sóc y tế: 1.000.000 VNĐ +Miễn phí tiền ăn 03 bữa) | 3,000,000 | |
| DVG003 | Giá lưu viện/giường thường/ngày đêm (Miễn phí ăn 03 bữa) | 900,000 | |
| TT011 | Dịch Vụ Truyền và Lưu Viện( Giường) <4h-(Miễn Phí Giường) | 0 | Miễn Phí |
| TT012 | Dịch Vụ Truyền và Lưu Viện (Giường) từ 4h-6h-(Giường 50%) | 450,000 | |
| TT013 | Dịch Vụ Truyền và Lưu Viện (Giường) từ 6h-10h-(Giường 70%) | 630,000 | |
| TT014 | Dịch Vụ Truyền và Lưu Viện ( Giường) > 10h (Giường 100%) | 900,000 | |
| TT015 | Truyền dung dịch Vitamin (Hoa quả, chưa thuốc/1lần) | 300,000 | |
| TT074 | Truyền dung dịch Vitamin (Hoa quả, chưa thuốc/1lần-Từ chai thứ 2 thu thêm 200.000) | 200,000 | |
| TT016 | Truyền đạm (Chưa thuốc)/1lần-) | 300,000 | |
| TT075 | Truyền đạm (Chưa thuốc)/1lần-Từ chai thứ 2 thu thêm 200.000) | 200,000 | |
| TT017 | Truyền thuốc chuyên khoa sâu (Chưa thuốc/1 lần) | 800,000 | |
| TT034 | Tiêm chuyên khoa sâu (Chuyên gia tiêm, chưa thuốc)/1 lần | 600,000 | |
| TT020 | Tiêm ngoài màng cứng /1 lần( đã bao gồm Thuốc, VTTH) | 1,200,000 | |
| TT021 | Truyền máu (01 Đơn vị 250ml) | 3,000,000 | |
| TT022 | Gói giảm đau sau phẫu thuật dùng bơm tiêm điện 01 ngày ( Đã bao gồm Thuốc và Vật tư tiêu hao) | 1,000,000 | |
| TT023 | Thở oxy(30 phút/1 lần) | 100,000 | |
| TT024 | Thuê máy tạo oxy – thuê thở oxy tại nhà (gồm công vc tới nhà) | 1,000,000 | |
| TT025 | Thuê bình oxy – Thuê thở oxy tại nhà (Gồm công VC tới nhà) | 1,000,000 | |
| TT027 | Truyền thuốc (điều trị xương khớp) | 500,000 | |
| TT028 | Truyền máu (01 đơn vị máu 350ml) | 4,000,000 | |
| TT029 | Truyền Huyết Tương (1 đơn vị 250ml) | 1,600,000 | |
| TT030 | Truyền Huyết Tương (1 đơn vị 200ml) | 1,500,000 | |
| TT035 | Truyền dịch cho DV chụp CT gây mê | 500,000 | |
| TT036 | Tiêm dưới da | 50,000 | |
| TT039 | Truyền dịch & truyền thuốc thông thường (Từ chai thứ 3 thu thêm 150k) | 150,000 | |
| TT041 | Công truyền Tế bào gốc | 1,000,000 | |
| TT043 | Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (tricell) | 4,700,000 | |
| TT045 | Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu | 2.800.000-10.500.000 | |
| TT047 | Gói giảm đau sau phẫu thuật dùng máy PCA (Đã bao gồm thuốc và vật tư tiêu hao) | 3,000,000 | |
| TT048 | Giảm đau ngoài màng cứng tại phòng mổ | 3,000,000 | |
| TT049 | Giảm đau ngoài màng cứng tại phòng mổ( 03 ngày) | 5,000,000 | |
| TT050 | Công tiêm thuốc | 100,000 | |
| TT051 | Thay băng gây tê | 500,000 | |
| TT052 | Thay băng gây mê (chưa bao gồm CP CLS và Thuốc, VT YT ) | 1,500,000 | |
| TT053 | Tiêm bằng bơm tiêm điện | 500,000 | |
| TT055 | Chọc hút dịch từ 01-2 khớp | 500,000 | |
| TT056 | Thay băng vết thương chiều dài dưới 15 cm | 150,000 | Tùy theo KT |
| TT057 | Chọc hút dịch có tiêm khớp | 500,000 | |
| TT058 | Thay băng vết thương chiều dài trên 15 cm đến 30 cm | 300,000 | Tùy theo KT |
| TT059 | Thay băng vết thương chiều dài trên 30 cm đến 50 cm | 500,000 | Tùy theo KT |
| TT060 | Thay băng vết thương chiều dài nhỏ hơn 30cm nhiễm trùng | 400,000 | Tùy theo KT |
| TT061 | Tiêm khớp (01 khớp đã bao gồm Thuốc+VTTH) | 300,000 | |
| TT062 | Thay băng vết thương chiều dài trên 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 500,000 | |
| TT064 | Kéo Nắn bó bột | 0 | Thu theo gói DV |
| TT065 | Tiêm Khớp(trên SA) | 600,000 | |
| TT067 | Tiêm khớp (02 khớp -đã bao gồm Thuốc+VTTH) | 500,000 | |
| TT071 | Đặt Sode dạ dày(tiền công chưa bao gồm VTTH) | 500,000 | |
| TT072 | Tiêm khớp( 03 khớp-đã bao gồm Thuốc+VTTH) | 700,000 | |
| TT073 | Tiêm khớp( từ 04 khớp trở lên-đã bao gồm Thuốc+VTTH) | 800,000 | |
| III | XÉT NGHIỆM | ||
| XN001 | Xét nghiệm Coombs trực tiếp | 200,000 | |
| XN002 | Xét nghiệm Coombs gián tiếp | 200,000 | |
| XN003 | Hệ số thanh thải Creatine | 150,000 | |
| XN004 | HAV Igm-định tính | 200,000 | |
| XN005 | ALP Toàn Phần | 150,000 | |
| XN007 | XN Anti Hbe | 300,000 | |
| XN008 | HBs Ag test nhanh | 120,000 | |
| XN009 | RF định lượng | 300,000 | |
| XN010 | Sán lá gan | 900,000 | |
| XN011 | XN Glucose – Đường máu :(TSBT:3.9-6.4mmol/L) | 100,000 | |
| XN012 | Test đường máu mao mạch | 50,000 | |
| XN013 | XN Ure (Nhóm thận)- (TSBT-2.3-8.3mmol/L) | 100,000 | |
| XN014 | XN Creatinine (Nhóm thận)-(TSBTNam:62-120 Mmol/L- Nữ:53-100 Mmol/L | 100,000 | |
| XN015 | XN AST (GSOT- chức năng gan)-TSBT:<37U/L | 100,000 | |
| XN016 | XN ALT (GSPT, Chức năng gan) TSBT: <40 U/L | 100,000 | |
| XN017 | XN Acid uric (Gout) -TSBT: Nam <420 Mmol/L – Nữ <360 M mol/L | 120,000 | |
| XN018 | XN Bilirubin toàn phần (Mật) ( TSBT :<17 Mmol/L) | 100,000 | |
| XN019 | XN Bilirubin trực tiếp (Mật) ( TSBT: <43 Mmol/L) | 100,000 | |
| XN020 | XN Bilirubin gián tiếp (Mật) (TSBT: <12,7 Mmol/L) | 100,000 | |
| XN021 | XN Đạm máu (Protein toàn phần)- (TSBT: 65-82 g/L) | 100,000 | |
| XN022 | XN Albumin (TSBT:35-50g/L) | 100,000 | |
| XN023 | XN Albumin Niệu | 100,000 | |
| XN024 | XN Globumin (TSBT:24-38 g/L) | 150,000 | |
| XN025 | XN SHM-Tỷ lệ A/G:( TSBT:1,3-1,8) | 120,000 | |
| XN026 | XN Triglycerid (Nhóm mỡ máu) TSBT:<2,3mmol/L) | 100,000 | |
| XN027 | XN Cholesterol (Nhóm mỡ máu) TSBT:<5,2 mmol/L | 100,000 | |
| XN028 | XN HDL-CHO (Nhóm mỡ máu) (TSTB :>0,9 mmol/L) | 100,000 | |
| XN029 | XN LDL-CHO (Nhóm mỡ máu) (TSBT: <40 mmol/L) | 100,000 | |
| XN030 | XN Ca ++ : (TSBT:2,15 -2,6 mmol/L) | 130,000 | |
| XN031 | XN Ca ion hoá (TSBT:1,17-1,29 mmol/L) | 130,000 | |
| XN032 | XN Amylase TP (TSBT:<220 UL) | 170,000 | |
| XN033 | Amylase niệu | 130,000 | |
| XN034 | XN CKMB (Nhồi máu cơ tim) – (TSBT:<24 U/L) | 320,000 | |
| XN035 | XN Fe | 130,000 | |
| XN036 | XN Ferritin | 300,000 | |
| XN037 | XN LDH& ALP toàn phần: (TSBT:230 -460 U/L) – (ALP : 98-297 U/L) | 300,000 | |
| XN038 | XN ASLO định tính | 200,000 | |
| XN040 | XN ASLO định lượng:( TSBT: <220 IU/ml) | 320,000 | |
| XN042 | XN CRP định tính | 200,000 | |
| XN044 | XN CRP định lượng:( TSBT: <0.0-0.7 mg/dl | 300,000 | |
| XN045 | XN T3 (Tuyến giáp-Bazedow): (TSBT: (1,0-3,0 nmol/L) | 230,000 | |
| XN046 | XN RF (Yếu tố dạng thấp, Khớp) | 300,000 | |
| XN047 | XN FT3 (Tuyến giáp Bazedow): (TSBT: (3,5-6,5 nmol/L) | 230,000 | |
| XN048 | XN Công thức máu (T.B máu ngoại vi) | 170,000 | |
| XN049 | XN T4 (Tuyến giáp Bazedow):(TSBT: 50-150 nmol/L) | 230,000 | |
| XN050 | XN Máu lắng | 160,000 | |
| XN051 | XN FT4 (Tuyến giáp Bazedow):(TSBT 11-23 pmol/L) | 230,000 | |
| XN052 | XN Máu lắng 2 giờ | 160,000 | |
| XN053 | XN TSH(Tuyến giáp Bazedow):(TSBT: 0,35-5,5 mlU/L | 230,000 | |
| XN054 | XN Nhóm máu ABO+ RH | 160,000 | |
| XN055 | XN LH (Nội tiết tố) | 550,000 | |
| XN056 | XN Nhóm máu Rh | 110,000 | |
| XN057 | XN FSH (Nội tiết tố) | 450,000 | |
| XN058 | XN Ký sinh trùng sốt rét | 270,000 | |
| XN059 | XN Estradiol (Nội tiết tố) | 420,000 | |
| XN060 | XN TB Hagraves | 300,000 | |
| XN061 | XN Conticoid (Nội tiết tố) | 420,000 | |
| XN062 | XN PT | 130,000 | |
| XN063 | XN Testosterol (Nội tiết tố) | 420,000 | |
| XN064 | XN Progesterol (Nội tiết tố) | 420,000 | |
| XN065 | XN Prolactin | 420,000 | |
| XN066 | XN Cortisol định lượng máu(7h-10h) | 420,000 | |
| XN067 | XN Cortisol định lượng máu(20h) | 420,000 | |
| XN068 | Aldosteron | 540,000 | |
| XN069 | Ostrogen | 420,000 | |
| XN070 | Adrenalin | 600,000 | |
| XN071 | Noadrenalin | 600,000 | |
| XN073 | HBsAg test nhanh | 120,000 | |
| XN074 | Test HBe Ag ( Viêm gam B ) | 130,000 | |
| XN075 | Anti Hbs định tính ( Viêm gan B ) | 200,000 | |
| XN076 | Anti Hbs Định lượng ( Viêm gan B ) | 370,000 | |
| XN077 | XN HBV DNA định lượng pp ROCHE (Viêm gan B) | 2,600,000 | |
| XN078 | Anti HCV | 200,000 | |
| XN079 | HbA1C | 350,000 | |
| XN080 | HIV (test nhanh) | 120,000 | |
| XN081 | HIV (Elysa) | 420,000 | |
| XN082 | Insulin | 300,000 | |
| XN083 | Kháng thể kháng nhân ANA | 600,000 | |
| XN084 | Kháng thể kháng chuỗi kép ds -DNA | 600,000 | |
| XN085 | Định lượng kháng thể IgM | 420,000 | |
| XN086 | Định lượng kháng thể IgA | 420,000 | |
| XN087 | Định lượng kháng thể IgG | 420,000 | |
| XN088 | Định lượng kháng thể IgE | 420,000 | |
| XN089 | Catecholamin(Dotamim, Adrenalinin, Nor-adrenalin) máu | 1,700,000 | |
| XN090 | Dengue(XN Sốt Xuất Huyết(NS1Ag) | 380,000 | |
| XN091 | Chlamydia ( test nhanh ) | 300,000 | |
| XN092 | Chlamydia bằng phương pháp PCR | 840,000 | |
| XN093 | HPV bằng phương pháp PCR | 840,000 | |
| XN094 | HPV định type(24 types) | 900,000 | |
| XN095 | HPV định type (40types) | 1,200,000 | |
| XN096 | Gono bằng phương pháp PCR | 840,000 | |
| XN097 | Genotyp (VGC) | 3,600,000 | |
| XN098 | Procalcitonin | 840,000 | |
| XN099 | Tổng phân tích nước tiểu (Urine analysis) | 80,000 | |
| XN100 | Cặn/lắng nước tiểu | 100,000 | |
| XN101 | Nước tiểu đặc biệt (ure, Crea, uric, K, Na….) | 420,000 | |
| XN102 | Xét nghiệm phân (Soi Tươi)-Stool and Parasite test | 150,000 | |
| XN103 | Máu ẩn phân | 150,000 | |
| XN104 | Soi phân trực tiếp | 150,000 | |
| XN105 | Soi tìm nấm Candida | 150,000 | |
| XN106 | Vi khuẩn chí | 120,000 | |
| XN107 | Soi tươi tìm BK | 300,000 | |
| XN108 | Cấy phân | 720,000 | |
| XN109 | XN Tế bào (lam kính) | 600,000 | |
| XN110 | Phiến đồ âm đạo (PAP Smear) | 350,000 | |
| XN111 | Test HP hơi thở | 650,000 | |
| XN112 | BK đờm | 120,000 | |
| XN113 | Hoá mô miễn dịch (ER, TR, HER-2/new) | 3,000,000 | |
| XN114 | Hoá mô miễn dịch ( 1 murker) | 1,200,000 | |
| XN115 | Xét nghiệm tinh dịch | 370,000 | |
| XN116 | XN DUALISH | 7,500,000 | |
| XN117 | Cấy khuẩn làm kháng sinh đồ | 500,000 | |
| XN118 | Rivalta | 120,000 | |
| XN119 | Mantoux (có thuốc) | 170,000 | |
| XN120 | TB (test nhanh) | 220,000 | |
| XN122 | GONO | 130,000 | |
| XN123 | Định lượng 25-OH vitamin D (Vitamin D3) | 650,000 | |
| XN124 | Giang mai ( Syphilis) định tính | 170,000 | |
| XN125 | Định lượng TPHA ( Giang mai ) | 550,000 | |
| XN126 | HCG định tính | 100,000 | |
| XN127 | Morphin (Nước Tiểu) | 170,000 | |
| XN128 | Định lượng Heroin/Morphin máu | 500,000 | |
| XN129 | NSE (small cell) | 500,000 | |
| XN130 | CA199 | 500,000 | |
| XN131 | CA125 | 500,000 | |
| XN132 | CA15-3 | 500,000 | |
| XN133 | CA72-4 | 500,000 | |
| XN134 | beta hCG | 500,000 | |
| XN135 | αFP (AFP) định tính | 200,000 | |
| XN136 | αFP (AFP) định lượng | 500,000 | |
| XN137 | PSA định tính | 200,000 | |
| XN138 | PSA định lượng | 500,000 | |
| XN139 | CEA định tính | 200,000 | |
| XN140 | CEA định lượng | 500,000 | |
| XN141 | HBC AbIgM | 370,000 | |
| XN142 | HCV-RNA | 3,000,000 | |
| XN143 | Huyết đồ | 420,000 | |
| XN144 | IgM, IgG (TOXO Plasma) | 800,000 | |
| XN145 | Giang mai (Syphilis) định lượng bằng PP TPHA | 500,000 | |
| XN146 | CD4 | 1,080,000 | |
| XN147 | CD8 | 900,000 | |
| XN148 | PCR Lao | 800,000 | |
| XN149 | Sán lá gan lớn Fasciola sp IgG | 270,000 | |
| XN150 | Sán lá gan nhỏ C. sinensis IgM | 270,000 | |
| XN151 | Sán lá gan nhỏ C. sinensis IgG | 270,000 | |
| XN152 | Windal | 300,000 | |
| XN153 | HLA-B27 | 1,500,000 | |
| XN155 | D-Dimer | 850,000 | |
| XN157 | Rubella(IgM) | 320,000 | |
| XN158 | Rubella(IgG) | 320,000 | |
| XN159 | HCG định lượng | 500,000 | |
| XN160 | Xét nghiệm đông máu gồm 5 chỉ tiêu (TL. Prothrombin, APTT, Fibrinogen(Yếu Tố 1), INR, Thời gian Quick) | 350,000 | |
| XN161 | Phát hiện các yếu tố đông máu và XN Lupus | 2,500,000 | |
| XN162 | Cypra 21-1 | 430,000 | |
| XN163 | Test cúm A/B | 370,000 | |
| XN164 | Canxi niệu | 80,000 | |
| XN165 | Meales IgG (CĐ Sởi) | 300,000 | |
| XN166 | Meales IgM (CĐ Sởi) | 300,000 | |
| XN167 | XN Magnesium | 160,000 | |
| XN168 | XN Tìm Vi Khuẩn ở dịch niệu đạo | 100,000 | |
| XN169 | Xét Nghiệm tìm nấm ở lưỡi | 130,000 | |
| XN170 | Xét nghiệm ProBNP | 840,000 | |
| XN171 | TRAb | 540,000 | |
| XN172 | XN TPO | 300,000 | |
| XN173 | Nghiệm pháp dung nạp Glucosse (2 giờ sau khi uống 75g Glucose) | 300,000 | |
| XN175 | Centromere | 600,000 | |
| XN176 | XN SCL-70 | 600,000 | |
| XN179 | Tìm nấm | 130,000 | |
| XN181 | Triple Test | 720,000 | |
| XN183 | XN Double Test | 720,000 | |
| XN185 | XN AMH | 800,000 | |
| XN186 | Parathormon | 480,000 | |
| XN188 | Catecholamin(Dotamim, Adrenalinin, Nor-adrenalin) niệu | 1,700,000 | |
| XN189 | XN Anti Hbe (Viêm gan B) | 320,000 | |
| XN190 | XN Anti HCV (Viêm gan C) | 200,000 | |
| XN191 | Panca ( Viêm mạch hệ thống ) | 540,000 | |
| XN192 | Canca ( Viêm mạch hệ thống ) | 540,000 | |
| XN193 | Độ bão hòa Transferrin | 320,000 | |
| XN194 | Sán lợn (Cysticercose) IgM | 200,000 | |
| XN195 | Anti-HBc Total | 220,000 | |
| XN196 | Vitamin B12 | 220,000 | |
| XN198 | XN SCC | 300,000 | |
| XN199 | HE4 | 650,000 | |
| XN200 | Andosteron ĐL | 500,000 | |
| XN201 | XN Cerulo Plasmin | 360,000 | |
| XN202 | Định tính dưỡng chấp (nước tiểu) | 130,000 | |
| XN203 | Mức lọc cầu thận | 170,000 | |
| XN204 | Điện Di Protein | 600,000 | |
| XN205 | Troponin(THS) | 300,000 | |
| XN206 | Troponin I( Heparin, Serum, EDTA) | 300,000 | |
| XN207 | Beta 2Microglobulin(u xương Tủy) | 300,000 | |
| XN208 | Định Lượng Vitamin D | 650,000 | |
| XN209 | XN Huyết Thanh Chuẩn đoán sốt mò | 1,800,000 | |
| XN210 | XN Huyết Thanh chuẩn đoán Leptospira | 180,000 | |
| XN211 | HLAB5801 | 1,800,000 | |
| XN212 | Định Lượng Chì Máu | 720,000 | |
| XN213 | Test Máu Ẩn Phân | 130,000 | |
| XN214 | PSA định lượng Free (tự do) | 300,000 | |
| XN215 | XN Toxocara nanis( IgG) | 400,000 | |
| XN216 | XN Giun Lươn( Strongyloides stercoralis IgG) | 400,000 | |
| XN217 | XN HP(igm-dạ dày) | 320,000 | |
| XN218 | XN HP (igg-dạ dày) | 320,000 | |
| XN219 | Điện di huyết sắc tố | 620,000 | |
| XN220 | Herpes IGM | 420,000 | |
| XN221 | Herpes IGg | 420,000 | |
| XN222 | XN GH(Hoocmon sinh trưởng) | 480,000 | |
| XN223 | HEV RNA PCR định tính | 1,000,000 | |
| XN224 | XN Giun Chỉ(Sero Filariasis) IgG | 350,000 | |
| XN225 | Cấy Máu | 540,000 | |
| XN226 | HbsAg Định Lượng | 720,000 | |
| XN227 | XN tinh thể urat trong dịch khớp | 300,000 | |
| XN228 | Xét nghiệm ADH | 430,000 | |
| XN229 | Xét nghiệm Lipase | 130,000 | |
| XN230 | Xét nghiệm vi khuẩn nhuộm soi trong dịch khớp gối | 200,000 | |
| XN232 | Xét nghiệm ma túy(4 ch-Morphin+ Amphe+Metham+Mari) | 380,000 | |
| XN233 | Xét nghiệm dịch niệu đạo | 100,000 | |
| XN234 | Xét nghiệm phân tích gen | 1,800,000 | |
| XN235 | Xét nghiệm C-peptide | 480,000 | |
| XN236 | Phospho | 120,000 | |
| XN237 | HSV2(IgG-IgM) | 490,000 | |
| XN238 | HSV1(IgG-IgM) | 490,000 | |
| XN239 | 23 Profiletes ANA | 4,000,000 | |
| XN240 | V2V IgM | 260,000 | |
| XN241 | CMV(IgG, IgM) | 420,000 | |
| XN242 | XN Định lượng Hg-Thủy Ngân | 1,600,000 | |
| XN243 | VZV IgG(thủy đậu) | 300,000 | |
| XN244 | VZV IgM(thủy đậu) | 300,000 | |
| XN245 | XN MenCare | 1,900,000 | |
| XN247 | Nhiễm ST Đồ | 1,200,000 | |
| XN248 | CMV(IgM) | 320,000 | |
| XN249 | CMV(IgG) | 320,000 | |
| XN250 | HEV IgM định tịnh | 170,000 | |
| XN251 | Anti Phospholipid IgG | 420,000 | |
| XN252 | Anti Phospholipid IgM | 420,000 | |
| XN253 | XN HIV (3 phương pháp) | 430,000 | |
| XN254 | Đột biến gen EGFR | 6,500,000 | |
| XN255 | XN Dual-ISH( Gen Her2-new) | 7,000,000 | |
| XN256 | CPK Toàn Phần | 300,000 | |
| XN257 | XN Dịch Não Tủy | 710,000 | |
| XN258 | Phản Ứng Pandy | 100,000 | |
| XN259 | Protein Dịch | 100,000 | |
| XN260 | Tế Bào Dịch | 240,000 | |
| XN261 | Điện giải đồ dịch | 300,000 | |
| XN262 | Testosterol Free | 650,000 | |
| XN264 | Microalbumin niệu | 100,000 | |
| XN265 | XN kẽm huyết thanh | 250,000 | |
| XN267 | HDV-IgM( Viêm gan D) | 330,000 | |
| XN268 | Định Lượng Kẽm | 300,000 | |
| XN269 | HDV-IgG( Viêm gan D) | 330,000 | |
| XN270 | Acid Uric niệu | 120,000 | |
| XN271 | XN Panel Dị ứng 60 dị nguyên | 1,700,000 | |
| XN272 | XN Panel Dị ứng 91 dị nguyên | 1,800,000 | |
| XN273 | XN Lao trong máu( (IGRA) | 2,400,000 | |
| XN274 | Đường Dịch | 80,000 | |
| XN275 | XN Albumin Dịch | 100,000 | |
| XN276 | Calcitonin | 400,000 | |
| XN278 | Thinprep | 480,000 | |
| XN279 | HEV IgG | 420,000 | |
| XN280 | HAV IgG định lượng | 300,000 | |
| XN281 | HEV IgM | 420,000 | |
| XN282 | Mycoplasma-pneumonia IgM | 500,000 | |
| XN283 | Mycoplasma-pneumonia IgG | 500,000 | |
| XN284 | XN Cấy Phân tìm Tả, Lỵ, Thương Hàn | 400,000 | |
| XN285 | XN HbsAg(cobas) | 160,000 | |
| XN286 | XN HbeAg(cobas) | 180,000 | |
| XN287 | Kháng Thể Dengue IgG/IgM | 300,000 | |
| XN289 | Phospho niệu | 160,000 | |
| XN290 | XN HP huyết thanh | 300,000 | |
| XN291 | Xét nghiệm điện giải đồ (Na+; K+; Cl) | 200,000 | |
| XN292 | Cystatin C | 190,000 | |
| XN294 | HSV1/2 PCR(virut Herpes) | 600,000 | |
| XN295 | HSV Genotype | 1,800,000 | |
| XN299 | XN Tìm nấm ở tay | 150,000 | |
| XN300 | XN Tìm nấm ở cổ | 150,000 | |
| XN301 | XN Tìm nấm ở mu tay | 150,000 | |
| XN302 | Kháng sinh đồ MIC chi 1 loại vi khuẩn | 250,000 | |
| XN303 | Gama GT | 100,000 | |
| XN304 | Ceruloplasmin | 360,000 | |
| XN305 | Chẩn đoán Clammydia IgG bằng kỹ thuật Elisa | 150,000 | |
| XN306 | NuôI cấy phân lập vi khuẩn gây bệnh bằng toàn bộ API và làm kháng sinh đồ với 12-18 loại khoanh | 400,000 | |
| XN307 | ACTH | 300,000 | |
| XN308 | Thyroglobulin ( TG) | 420,000 | |
| XN310 | Anti – TG | 320,000 | |
| XN311 | Anti CCP | 500,000 | |
| XN313 | Ethanol | 270,000 | |
| XN314 | CK | 300,000 | |
| XN315 | Khám sàng lọc và XN Test Nhanh SARS-Cov-2 | 120,000 | |
| XNCOVID001 | XN KRAS+BRAF( XN đột biến Gen sinh ung thư) | 8,300,000 | |
| XNGEN001 | XN PD-L1 (XN HMMD chuyên sâu) | 3,200,000 | |
| XNGEN002 | XN Pro GRP( XN UT Phổi TB nhỏ) | 480,000 | |
| XNGEN003 | XN TriSure Carrier 1(Bệnh tan máu bẩm sinh) | 2,300,000 | |
| XNGEN004 | GeneXpert | 5,000,000 | |
| XNGEN005 | XN K-Track (KS tổn dư tối thiểu của khối u) | 2,500,000 | |
| XNGEN006 | XN K-Track (KS tổn dư tối thiểu của khối u-95 Gen) | 9,800,000 | |
| XNGEN007 | PinkCare(XN 10 Gen Tầm soát UT) | 1,900,000 | |
| XNGEN008 | XN TriSure Carrier 2 | 800,000 | |
| XNGEN009 | Lấy mẫu mô học(XN GEN) | 300,000 | |
| IV | CÁC DỊCH VỤ KHÁC: | ||
| DTDN001 | Điện não vi tính | 300,000 | |
| DTDN002 | Điện tim thường | 100,000 | |
| DTDN003 | Điện tim kéo dài | 200,000 | |
| DC003 | Dụng cụ kim dây | 1,000,000 | |
| DVGM4 | Chi phí hấp, tiệt trùng dụng cụ sử dụng trong PT | 500,000 | |
| DVK001 | Đo chiều cao cân nặng | Miễn Phí | |
| DVK004 | DV Suất ăn | 40,000 | |
| DVK005 | DV Phát sinh thêm giờ Tiểu Phẫu( 500.000/1 h) (trong giờ) | 500,000 | |
| DVK006 | DV Phát sinh thêm giờ Đại Phẫu(2.000.000/1 h) (trong giờ) | 2,000,000 | |
| DVK008 | Phí DV gây mê (trong giờ) | 2,000,000 | |
| DVK014 | Kim Cầm máu | 2,000,000 | |
| DVK015 | Cắm Kim Vú | 700,000 | |
| DVK016 | Kẹp Clip cầm máu | 1,000,000 | |
| DVK017 | Công bơm hóa chất BCG | 300,000 | |
| DVK018 | Công thủ thuật | 3,000,000 | |
| DVVC001 | Dịch vụ vận chuyển BN < 10 Km | 300,000 | |
| DVVC002 | Dịch Vụ vận chuyển BN đi trong Nội thành(có y tá đi cùng):Tiền xe theo km+Phí DV là 500.000đ/1 chuyến) | 500,000 | |
| DVVC003 | Dịch vụ vận chuyển BN 11-100 Km (35.000đ/Km) | 35,000 | |
| DVVC004 | Dịch vụ vận chuyển BN đi Ngoại thành trong ngày( có y tá đi cùng):Tiền xe theo km+Phí DV là 1000.000đ) | 1,000,000 | |
| DVVC005 | Dịch vụ vận chuyển BN > 100 Km (25.000 đ/km) | 25,000 | |
| DVVC006 | Dịch Vụ vận chuyển BN đi Ngoại thành trong nhiều ngày(có y Tá đi cùng):Tiền xe theo km+Phí DV: 1000.000đ/1 ngày) | 1,000,000 | |
| DVVC007 | Thuê xe lăn, mượn quần áo,chăn ga) | 600,000 | |
| GM003 | Phí DV gây mê (ngoài giờ) (sau 17h đến 7h sáng hôm sau) | 3,000,000 | |
| GM004 | Phí DV gây tê đám rối(trong giờ) | 2.000.000 | |
| GM005 | Phí DV gây tê tủy sống(trong giờ) | 2.000.000 | |
| GM006 | Phí DV gây tê tủy sống(ngoài giờ)(sau 17h đến 7h30 sáng hôm sau) | 3.000.000 | |
| GM007 | Phí DV gây tê tại chỗ | 1.000.000 | |
| GM008 | Phí DV gây tê đám rối(ngoài giờ)(sau 17h đến 7h30 sáng hôm sau) | 3.000.000 | |
| GPB001 | Giải phẫu bệnh/ 1 bệnh phẩm | 800,000 | |
| GPB002 | Từ bệnh phẩm thứ 4: mỗi bệnh phẩm thu | 200,000 | |
| GPB003 | Giải Phẫu Bệnh | 800.000-1.500.000 | |
| V | SIÊU ÂM | ||
| SA001 | Siêu âm ổ bụng 2D | 200,000 | |
| SA002 | Siêu âm ổ bụng | 300,000 | |
| SA003 | Siêu âm đo nước tiểu tồn dư | 300,000 | |
| SA004 | Siêu âm Tuyến vú hai bên | 350,000 | |
| SA005 | Siêu âm Tuyến giáp | 350,000 | |
| SA006 | Siêu âm thai 2D | 300,000 | |
| SA007 | Siêu âm đầu dò âm đạo: đo nang trứng, N/M TC | 350,000 | |
| SA008 | Siêu âm mô mềm (1 chi, cơ…) 3D (màu) | 350,000 | |
| SA009 | Siêu âm 1 khớp (Khớp gối/vai/háng..) | 350,000 | |
| SA010 | Siêu âm tuyến nước bọt | 350,000 | |
| SA011 | Siêu âm tinh hoàn (Xác định tràn dịch, khối u..) | 350,000 | |
| SA012 | Siêu âm tim (màu) | 500,000 | |
| SA013 | Siêu âm mạch máu: Hệ mạch cảnh đốt sống | 400,000 | |
| SA014 | Siêu âm doppler mạch chi trên | 400,000 | |
| SA015 | Siêu âm doppler mạch chi dưới | 400,000 | |
| SA016 | Siêu âm doppler động mạch chủ bụng | 400,000 | |
| SA017 | Siêu âm doppler mạch khối U: U gan, U thận… | 400,000 | |
| SA018 | Siêu âm chọc hút hạch ngoại biên (u giáp/ u vú).. | 1,200,000 | |
| SA019 | Siêu âm chọc hút dịch (màng phổi/ ổ bụng/ khớp)… | 2,400,000 | |
| SA027 | Siêu âm đo độ đàn hồi mô gan | 500,000 | |
| SA028 | Siêu âm hội chẩn | 1.000.000 – 1.500.000 | |
| SA029 | Siêu âm thai 4D | 400,000 | |
| SA030 | Siêu âm 1 khớp | 350,000 | |
| SA031 | Siêu âm 2 khớp | 700,000 | |
| SA032 | Siêu âm tử cung phần phụ 2D | 200,000 | |
| SA033 | Siêu âm mạch cảnh mạch sống | 400,000 | |
| SA034 | Siêu âm 2 chi trên(dưới) | 700,000 | |
| SA035 | Siêu âm chọc hút tế bào | 1,000,000 | |
| SA037 | Siêu âm bơm nước TC | 500,000 | |
| TTSA022 | Thủ thuật chọc hút dịch tiêm 1 khớp trên siêu âm | 700,000 | |
| TTSA001 | Thủ thuật chọc hút dịch, tiêm 2 khớp trên siêu âm (P400) | 1,000,000 | |
| TTSA002 | Tiêm gân (01 vị trí) | 700,000 | |
| TTSA003 | Tiêm gân (02 vị trí) | 1,000,000 | |
| TTSA004 | Tiêm khớp: gối, cổ tay, cổ chân (01 vị trí) | 700,000 | |
| TTSA005 | Tiêm khớp: gối, cổ tay, cổ chân (02 vị trí) | 1,000,000 | |
| TTSA006 | Tiêm khớp háng, khớp cùng chậu, khớp liên mấu( 01 vị trí- bao gồm thuốc-VT) | 1,000,000 | |
| TTSA007 | Tiêm khớp háng, khớp cùng chậu, khớp liên mấu( 02 vị trí-bao gồm thuốc-VT) | 1,500,000 | |
| TTSA008 | Tiêm lỗ tiếp hợp cột sống thắt lưng (01 vị trí-đã bao gồm thuốc-VT) | 1,000,000 | |
| TTSA009 | Tiêm lỗ tiếp hợp cột sống thắt lưng (02 vị trí-đã bao gồm thuốc-VT) | 1,500,000 | |
| TTSA010 | Tiêm gân, khớp (colagen, huyết tương giàu tiểu cầu-01 vị trí) | 700,000 | |
| TTSA011 | Tiêm gân, khớp (colagen, huyết tương giàu tiểu cầu-02 vị trí) | 1,000,000 | |
| TTSA012 | Tiêm nong khớp vai (01 vị trí-đã bao gồm thuốc-VT) | 1,000,000 | |
| TTSA013 | Tiêm nong khớp vai (02 vị trí-đã bao gồm thuốc-VT) | 1,500,000 | |
| TTSA014 | Chọc hút nang tiêm cồn tuyến giáp(01 vị trí) | 3,000,000 | |
| TTSA015 | Chọc hút nang tiêm cồn tuyến giáp(02 vị trí) | 5,000,000 | |
| TTSA016 | Thủ thuật sinh thiết trên CLVT (bao gồm VTTH) | 4,000,000 | |
| TTSA017 | Dụng cụ chọc hút dẫn lưu trên siêu âm | 1,000,000 | |
| TTSA018 | Thủ thuật chọc hút dịch ổ bụng, màng phổi trên siêu âm | 1,000,000 | |
| TTSA019 | Thủ thuật chọc hút tế bào 1 vị trí trên siêu âm | 700,000 | |
| TTSA020 | Thủ thuật chọc hút tế bào 2 vị trí trên siêu âm | 1,000,000 | |
| TTSA021 | Thủ thuật chọc hút dịch tiêm 1 khớp trên siêu âm | 700,000 | |
| TTSA022 | Thủ thuật chọc hút dịch, tiêm 2 khớp trên siêu âm | 1,000,000 | |
| TTSA023 | Thủ thuật phá vôi hóa điểm bám gân trên Siêu Âm | 4,000,000 | |
| TTSA024 | dụng cụ sinh thiết trên clvt | 1,500,000 | |
| TTSA025 | Thủ thuật chọc hút dẫn lưu trên clvt | 3,000,000 | |
| TTSA026 | Dụng cụ chọc hút dẫn lưu trên CLVT | 1,000,000 | |
| TTSA027 | Thủ thuật sinh thiết trên siêu âm | 3,200,000 | |
| TTSA028 | Dụng cụ kim sinh thiết trên siêu âm | 1,500,000 | |
| TTSA029 | Thủ thuật sinh thiết u vùng ngoại vi trên siêu âm | 900,000 | |
| TTSA030 | Dụng cụ kim sinh thiết | 1,000,000 | |
| TTSA031 | Chọc hút dẫn lưu trên siêu âm | 2,000,000 | |
| TTSA032 | Chọc sinh thiết dưới Siêu âm (u giáp/ u vú)..(kim bấm sinh thiết chưa dụng cụ) | 1,000,000 | |
| TTSA033 | Dụng cụ Chọc sinh thiết dưới Siêu âm (u giáp/ u vú).. | 1,000,000 | |
| TTSA034 | Chọc sinh thiết dưới Siêu âm (u giáp/ u vú)..(kim bấm sinh thiết thường) | 700,000 | |
| TTSA035 | Chọc dịch tủy đồ huyết đồ | 3,000,000 | |
| TTSA036 | Chọc hút dịch khớp ( qua Siêu âm) | 700,000 | |
| VI | TAI MŨI HỌNG | ||
| TMH001 | Làm Thuốc Tai | 100,000 | |
| TMH002 | Chích nhọt tai | 300,000 | |
| TMH003 | Bơm thuốc thanh quản | 100,000 | |
| TMH004 | Hút mũi | 80,000 | |
| TMH006 | Bơm rửa xoang – một lần | 200,000 | |
| TMH007 | Hút dịch xoang | 400,000 | |
| TMH008 | Lấy ráy tai | 50.000-100.000 | |
| TMH009 | Khí dung (không kể thuốc) | 70,000 | |
| TMH010 | Lấy dị vật Amidan/Mũi/Tai | 300,000 | |
| TMH011 | Lấy dị vật hạ họng | 500.000-1.000.000 | |
| TMH012 | Trích áp xe quanh amidan | 500.000-1.000.000 | |
| TMH013 | Nội soi tai mũi họng | 400,000 | |
| TMH018 | Sinh thiết vòm ( chưa tính giải phẫu bệnh ) | 1,000,000 | |
| TMH019 | Sinh thiết vòm ( bao gồm giải phẫu bệnh ) | 1,800,000 | |
| TMH020 | Trích u bã đậu tai | 1.000.000-.3.000.000 | |
| TMH021 | Đốt họng hạt | 600,000 | |
| VII | NỘI SOI TIÊU HÓA | ||
| NS001 | Nội soi dạ dày không gây mê (chưa Sinh Thiết) | 1,200,000 | |
| NS002 | Nội soi dạ dày có gây mê( Chưa Sinh Thiết) | 1,500,000 | |
| NS004 | Tiêm cầm máu tại ổ loét | 700,000 | |
| NS005 | Sinh thiết (Từ 01 – 03 mảnh) | 700,000 | |
| NS006 | Cắt Polyp thực quản /dạ dày | 1.000.000-10.000.000 | Tùy kích thước và số polyp |
| NS007 | Đốt Polyp dạ dày/dạ dày | 1.000.000-10.000.000 | Tùy kích thước và số polyp |
| NS009 | Nội soi trực tràng (chưa sinh thiết) | 600,000 | Đã bao gồm Thuốc, VTTH thụt tháo |
| NS010 | Nội soi đại tràng không gây mê (Chưa Sinh Thiết) | 1,200,000 | Đã bao gồm Thuốc, VTTH thụt tháo |
| NS011 | Nội soi đại tràng gây mê (Chưa sinh thiết) | 2,000,000 | Đã bao gồm Thuốc, VTTH thụt tháo |
| NS013 | Đốt Polyp đại tràng/ trực tràng | 1.000.000-10.000.000 | Tùy kích thước và số polyp |
| NS014 | Cắt polyp đại tràng/trực tràng | 1.000.000-10.000.000 | Tùy kích thước và số polyp |
| NS019 | Sinh thiết gan – Từ 2.000.000 – 4.000.000 | 2.000.000-4.000.000 | |
| VIII | CHỤP XQUANG (Kỹ thuật số) | ||
| XQ001 | Cột Sống Ngực (T ) hoặc (N)( 1 tư thế) | 250,000 | |
| XQ002 | Định vị kim dây vú dưới XQuang | 2,500,000 | |
| XQ003 | XQuang Tim phổi thẳng | 250,000 | |
| XQ003 | XQuang Tim phổi nghiêng | 250,000 | |
| XQ004 | XQuang Tim phổi nghiêng trái có Barefte | 250,000 | |
| XQ005 | Phổi chếch có Brofil | 250,000 | |
| XQ006 | XQuang Khung sườn (1 tư thế) | 250,000 | |
| XQ007 | XQuang Xương ức thẳng + nghiêng | 300,000 | |
| XQ008 | XQuang Thực quản | 700,000 | |
| XQ009 | XQuang Dạ dầy/hành tá tràng (thuốc Barit) | 700,000 | |
| XQ010 | XQuang Dạ dầy/hành tá tràng (cản quang omnipaque) | 1,000,000 | |
| XQ011 | XQuang Đại tràng (bao gồm thuốc) | 700,000 | |
| XQ012 | XQuang Đại tràng transit ( thuốc cản quang omnipaque) | 1,000,000 | |
| XQ013 | XQuang ruột non Transit | 1,000,000 | |
| XQ014 | XQuang Bụng không chuẩn bị | 250,000 | |
| XQ015 | XQuang Hệ tiết niệu không chuẩn bị (không thụt tháo) | 250,000 | |
| XQ016 | XQuang Hệ tiết liệu có chuẩn bị (có thụt tháo) | 300,000 | |
| XQ017 | XQuang UIV (Bao gồm thuốc) | 1,000,000 | |
| XQ018 | XQuang Niệu đạo ngược dòng (bao gồm thuốc) | 1,000,000 | |
| XQ019 | XQuang Bàng quang niên đạo | 1,000,000 | |
| XQ020 | XQuang Tiểu khung kiểm tra vòng | 250,000 | |
| XQ021 | XQuang Mật qua Kert | 1,000,000 | |
| XQ022 | XQuang Télé gan | 250,000 | |
| XQ023 | XQuang Sọ thường (sọ mặt) | 300,000 | |
| XQ024 | XQuang Sọ T-N (hố yên) | 300,000 | |
| XQ025 | XQuang Sọ tiếp tuyến | 300,000 | |
| XQ026 | XQuang Blondeau (Xoang) | 300,000 | |
| XQ027 | XQuang Hirtg (Xoang) | 300,000 | |
| XQ028 | XQuang Schuller 2 bên (Xoang) | 450,000 | |
| XQ029 | XQuang Stenver | 300,000 | |
| XQ030 | XQuang Chauseé | 300,000 | |
| XQ031 | XQuang Lỗ thị giác hai bên | 300,000 | |
| XQ032 | XQuang Cột sống cổ (T-N) | 300,000 | |
| XQ033 | XQ Cột Sống Cổ(C2) | 150,000 | |
| XQ034 | XQuang Cột sống lưng (T-N) | 350,000 | |
| XQ035 | XQuang Cột sống thắt lưng(T-N) | 350,000 | |
| XQ036 | XQuang Cột sống cùng cụt | 350,000 | |
| XQ037 | XQuang Chụp thêm tư thế chếch một bên (bổ sung) | 180,000 | |
| XQ038 | XQuang Chụp thêm tư thế chếch3/4 T_N | 300,000 | |
| XQ039 | XQuang Xương đòn (2 tư thế) | 350,000 | |
| XQ040 | XQuang Xương bả vai (T- N) | 300,000 | |
| XQ041 | XQ khớp gối(1 tư thế) | 180,000 | |
| XQ042 | XQuang khớp vai | 300,000 | |
| XQ043 | XQuang Xương cánh tay | 300,000 | |
| XQ044 | XQuang Khớp khuỷu (T-N) | 300,000 | |
| XQ045 | XQuang Xương cẳng tay (T-N) | 300,000 | |
| XQ046 | XQuang Khớp cổ tay (T-N) | 300,000 | |
| XQ047 | XQuang Bàn tay, ngón tay (T-N) | 300,000 | |
| XQ048 | XQuang Khung chậu (thẳng) | 250,000 | |
| XQ049 | XQuang Khớp háng (T-N) | 350,000 | |
| XQ050 | XQuang Xương đùi (T-N) | 350,000 | |
| XQ051 | XQuang Khớp gối ( bánh chè ) | 350,000 | |
| XQ052 | XQuang Bàn chân (T+N) | 300,000 | |
| XQ053 | XQ Bàn Chân(1 tư thê) | 160,000 | |
| XQ054 | XQuang Cẳng chân (T+N) | 300,000 | |
| XQ055 | XQuang Khớp cổ chân (T+N) | 300,000 | |
| XQ056 | XQuang Xương gót chân (T+N) | 300,000 | |
| XQ057 | XQuang Ngón chân (T+N) | 300,000 | |
| XQ058 | XQuang Khớp khuỷu (01 tư thế) | 160,000 | |
| XQ059 | XQuang Xương thuyền (01 tư thế) | 250,000 | |
| XQ060 | XQuang Xương mâm chày tư thế shoote (01 tư thế) | 250,000 | |
| XQ061 | XQuang Xương chậu & khớp háng tư thế ếch (01 tư thế) | 450,000 | |
| XQ062 | XQuang Khớp thái dương hàm (Hai bên) | 310,000 | |
| XQ063 | XQ Vú 2 bên (có Thuốc) | 1,000,000 | |
| XQ064 | XQuang Hàm chếch (Một bên) | 190,000 | |
| XQ065 | XQuang Xương hàm – 1 Tư thế | 190,000 | |
| XQ066 | XQuang Răng | 80,000 | |
| XQ067 | XQuang Răng toàn hàm ( Panorama ) | 150,000 | |
| XQ068 | XQuang Tử cung – vòi trứng KT3 | 1,390,000 | |
| XQ069 | XQuang vú 2 bên( không thuốc) | 700,000 | |
| XQ070 | XQ Vú 1 bên(không thuốc) | 350,000 | |
| XQ071 | XQuang vú (có thuốc) | 1,000,000 | |
| XQ072 | XQuang vú chếch 2 bên( không thuốc) | 370,000 | |
| XQ073 | XQuang 1 Khớp gối ( Thẳng – nghiêng ) | 350,000 | |
| XQ074 | XQuang 2 Gối | 700,000 | |
| XQ075 | XQuang 2 Khớp gối ( Thẳng – Nghiêng) | 700,000 | |
| XQ076 | XQuang Cổ chân 2 bên | 700,000 | |
| XQ077 | XQuang 2 Bàn tay ( T – N ) | 600,000 | |
| XQ078 | XQuang cột sống cổ chếch 1 bên | 180,000 | |
| XQ079 | XQuang cột sống cổ chếch 2 bên | 360,000 | |
| XQ080 | XQuang gót chân nghiêng ( 1 bên ) | 160,000 | |
| XQ081 | XQuang gót chân nghiêng (2 bên ) | 320,000 | |
| XQ082 | XQuang Khớp Háng 1 tư thế | 180,000 | |
| XQ083 | XQ CSC N(Tư thế Cúi) | 200,000 | |
| XQ084 | XQ CSC N(tư thế ưỡn) | 200,000 | |
| XQ085 | XQ CSTL N(tư thế cúi) | 200,000 | |
| XQ086 | XQ CSTL N(tư thế ưỡn) | 200,000 | |
| XQ087 | In đĩa XQuang | 200,000 | |
| XQ088 | Chụp toàn trục chi dưới trẻ em | 500,000 | |
| XQ089 | Chụp toàn trục chi dưới người lớn | 700,000 | |
| XQ090 | Chụp lỗ rò ( Bao gồm thuốc ) | 900,000 | |
| XQ092 | XQuang tim phổi thẳng nghiêng | 500,000 | |
| XQ094 | XQuang xương đòn 1 tư thế | 180,000 | |
| XQ100 | Defeco Graphic (Trực tràng có cản quang) | 800,000 | |
| XQ101 | XQ Bàn Tay 1 tư thế | 160,000 | |
| XQ102 | XQ toàn trục cột sống | 650,000 | |
| XQ103 | Chụp XQ sau định vị kim dây vú | 200,000 | |
| XQ104 | XQ 1 khớp | 350,000 | |
| IX | CHỤP CT | ||
| CT002 | Chụp CT Lồng Ngực ko thuốc– Thông thường | 1,100,000 | |
| CT004 | Chụp CT Sọ não ko thuốc– Thông thường | 1,100,000 | |
| CT005 | Chụp CT Đĩa đệm 1 đoạn cột sống (CS cổ/thắt lưng…) – Không thuốc (Thông thường) | 1,100,000 | |
| CT006 | Chụp CT Xoang – Không thuốc – Thông thường | 1,100,000 | |
| CT007 | Chụp CT Khớp (1 khớp) – Không thuốc- Thông thường | 1,100,000 | |
| CT008 | Chụp CT ổ bụng – Có thuốc – Xoắn ốc | 1,600,000 | |
| CT009 | Chụp CT Lồng ngực – Có thuốc – Xoắn ốc | 1,600,000 | |
| CT010 | Chụp CT Tiểu khung – Có thuốc – Xoắn ốc | 1,600,000 | |
| CT011 | Chụp CT Xương đá, tai trong – Xoắn ốc | 1,800,000 | |
| CT012 | Chụp CT Phần mềm vùng cổ, vòm họng – Có thuốc (Xoắn ốc) | 1,600,000 | |
| CT013 | Chụp CT Chụp một đoạn chi – Có thuốc – Xoắn ốc | 1,600,000 | |
| CT014 | Chụp CT Một đoạn cột sống ( CS cổ/ CS thắt lưng…) – Xoắn ốc | 1,600,000 | |
| CT015 | Chụp CT Gan đa thuỳ (3 thuỳ) hoặc tuỵ đa thuỳ – Có thuốc – Xoắn ốc đặc biệt | 1,800,000 | |
| CT016 | Chụp CT Hệ thận – tiết niệu đa thuỳ – Có thuốc – Xoắn ốc đặc biệt | 1,800,000 | |
| CT017 | Chụp CT Động mạch chủ – Có thuốc – Xoắn ốc đặc biệt | 1,800,000 | |
| CT018 | Chụp CT Động mạch não – Có thuốc – Xoắn ốc đặc biệt | 1,800,000 | |
| CT019 | Chụp CT xoắn ốc Động mạch thận – Có thuốc – Đặc biệt | 1,800,000 | |
| CT020 | Chụp CT In đĩa CD ( 01 đĩa ) | 200,000 | |
| CT021 | In phim | 200,000 | |
| CT022 | Đọc Phim | 500,000 | |
| CT023 | Chụp toàn trục chi dưới quét trên máy CT – Scanner | 1,000,000 | |
| CT024 | CT Sọ não tiêm thuốc | 1,600,000 | |
| CT025 | Chụp CT ổ bụng – không thuốc– Thông thường | 1,100,000 | |
| CT026 | CT Xương Thái Dương | 1,800,000 | |
| CT027 | Gây mê chụp CT | 500,000 | |
| CT028 | Chọc dịch cho chụp CT | 500,000 | |
| CT001 | Chụp CT (Thu thêm tiền thuốc) | 500,000 | |
| CT029 | Chụp CT tiểu khung không thuốc– Thông thường | 1,100,000 | |
| X | ĐO LOÃNG XƯƠNG (OSTEO CT) | ||
| LX018 | Đo loãng xương (OSTEO CT) | 500,000 | |
| XI | SẢN PHỤ KHOA | ||
| SK001 | Đặt thuốc | 80,000 | |
| SK003 | Soi tươi | 150,000 | |
| SK004 | Cắt Polyp cổ tử cung | 2.000.000-5.000.000 | Tùy KT và số lượng |
| SK005 | Đốt laze CTC | 2.000.000-5.000.000 | Tùy KT và số lượng |
| SK006 | Hút điều hòa kinh nguyệt | 2.000.000-5.000.000 | Tùy KT và số lượng |
| SK007 | Đặt vòng | 600,000 | |
| SK008 | Nong cổ tử cung | 2.000.000-5.000.000 | Tùy KT và số lượng |
| SK010 | Soi cổ tử cung | 300,000 | |
| SK011 | Tháo vòng | 600.000-1.500.000 | |
| SK012 | Đốt điện cổ tử cung | 2.000.000-5.000.000 | Tùy KT và số lượng |
| Ghi chú : | Đỗi với các dịch vụ ngoài giờ hành chính thu giá bằng 150% giá dịch vụ giờ HC. | ||
| Hà Nội, ngày 31 tháng 05 năm 2026 | |||
| GIÁM ĐỐC | |||
| Nguyễn Đức Văn | |||

BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÁT
Địa chỉ: 219 Lê Duẩn - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Email: cskh@benhvienhongphat.vn
Website: https://benhvienhongphat.vn
Youtube: youtube.com/@benhvienhongphat
Facebook: Bệnh viện Hồng Phát
Tiktok: tiktok.com/@benhvienhongphat
Zalo OA: https://zalo.me/benhvienhongphat
Hotline (24/24h): (024) 3942 9999
Đặt lịch khám: 0869 775 115 - 086 680 5115 - 096 227 9115
Lý do nên chọn Bệnh viện Đa Khoa Hồng Phát
Trên 18 năm thành lập
Chuyên môn cao
Đội ngũ giáo sư, bác sĩ giỏi
trực tiếp khám
Cơ sở vật chất tiện nghi
Nhập khẩu Châu Âu, Mỹ
Chi phí khám hợp lý
Áp dụng bảo hiểm y tế
Chăm sóc khách hàng
chu đáo
*Lưu ý: Bệnh viện hỗ trợ book phòng cho khách hàng ở tỉnh xa liên hệ: 📲Hotline: (024) 3942 9999
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (Đối tượng bảo hiểm y tế)
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – XÉT NGHIỆM
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – PHẪU THUẬT & THỦ THUẬT
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – CHỤP X-QUANG (KỸ THUẬT SỐ)
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – CHỤP CT, ĐO LOÃNG XƯƠNG
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – SIÊU ÂM
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – NỘI SOI
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – VẬT LÝ TRỊ LIỆU
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – GIƯỜNG