BẢNG GIÁ DỊCH VỤ Y TẾ – XÉT NGHIỆM

Hệ thống máy móc, trang thiết bị hiện đại, tự động hoàn toàn tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát cho các xét nghiệm nhanh chóng, độ chính xác cao. Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát có đủ năng lực thực hiện hoàn chỉnh tất cả các loại xét nghiệm từ cơ bản đến nâng cao, góp phần hỗ trợ tối đa cho quá trình chẩn đoán và điều trị.

Kính gửi Quý khách hàng Bảng giá Xét nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát:

III XÉT NGHIỆM
XN001 Xét nghiệm Coombs trực tiếp 200,000
XN002 Xét nghiệm Coombs gián tiếp 200,000
XN003 Hệ số thanh thải Creatine 150,000
XN004 HAV Igm-định tính 200,000
XN005 ALP Toàn Phần 150,000
XN006 LH 540,000
XN007 XN Anti Hbe 300,000
XN008 HBs Ag test nhanh 120,000
XN009 RF định lượng 300,000
XN010 Sán lá gan 900,000
XN011 XN Glucose – Đường máu :(TSBT:3.9-6.4mmol/L) 100,000
XN012 Test đường máu mao mạch 50,000
XN013 XN Ure (Nhóm thận)- (TSBT-2.3-8.3mmol/L) 100,000
XN014 XN Creatinine (Nhóm thận)-(TSBTNam:62-120 Mmol/L- Nữ:53-100  Mmol/L 100,000
XN015 XN AST (GSOT- chức năng gan)-TSBT:<37U/L 100,000
XN016 XN ALT (GSPT, Chức năng gan) TSBT: <40 U/L 100,000
XN017 XN Acid uric (Gout) -TSBT:  Nam <420 Mmol/L – Nữ <360 M mol/L 120,000
XN018 XN Bilirubin toàn phần (Mật) ( TSBT :<17  Mmol/L) 100,000
XN019 XN Bilirubin trực tiếp (Mật) ( TSBT: <43 Mmol/L) 100,000
XN020 XN Bilirubin gián tiếp (Mật) (TSBT: <12,7 Mmol/L) 100,000
XN021 XN Đạm máu (Protein toàn phần)- (TSBT: 65-82 g/L) 100,000
XN022 XN Albumin (TSBT:35-50g/L) 100,000
XN023 XN Albumin Niệu 100,000
XN024 XN Globumin (TSBT:24-38 g/L) 150,000
XN025 XN SHM-Tỷ lệ A/G:( TSBT:1,3-1,8) 120,000
XN026 XN Triglycerid (Nhóm mỡ máu) TSBT:<2,3mmol/L) 100,000
XN027 XN Cholesterol (Nhóm mỡ máu) TSBT:<5,2 mmol/L 100,000
XN028 XN HDL-CHO (Nhóm mỡ máu) (TSTB :>0,9 mmol/L) 100,000
XN029 XN LDL-CHO (Nhóm mỡ máu) (TSBT: <40 mmol/L) 100,000
XN030 XN Ca ++ : (TSBT:2,15 -2,6 mmol/L) 130,000
XN031 XN Ca ion hoá (TSBT:1,17-1,29 mmol/L) 130,000
XN032 XN Amylase TP (TSBT:<220 UL) 170,000
XN033 Amylase niệu 130,000
XN034 XN CKMB (Nhồi máu cơ tim) – (TSBT:<24 U/L) 320,000
XN035 XN Fe 130,000
XN036 XN Ferritin 300,000
XN037 XN LDH& ALP toàn phần: (TSBT:230 -460 U/L) – (ALP : 98-297 U/L) 300,000
XN038 XN ASLO định tính 200,000
XN040 XN ASLO định lượng:( TSBT: <220 IU/ml) 320,000
XN042 XN CRP định tính 200,000
XN044 XN CRP định lượng:( TSBT: <0.0-0.7 mg/dl 300,000
XN045 XN T3 (Tuyến giáp-Bazedow): (TSBT: (1,0-3,0 nmol/L) 230,000
XN046 XN RF (Yếu tố dạng thấp, Khớp) định tính 300,000
XN047 XN FT3 (Tuyến giáp Bazedow): (TSBT: (3,5-6,5 nmol/L) 230,000
XN048 XN Công thức máu (T.B máu ngoại vi) 170,000
XN049 XN T4 (Tuyến giáp Bazedow):(TSBT: 50-150 nmol/L) 230,000
XN050 XN Máu lắng 160,000
XN051 XN FT4 (Tuyến giáp Bazedow):(TSBT 11-23 pmol/L) 230,000
XN052 XN Máu lắng 2 giờ 110,000
XN053 XN TSH(Tuyến giáp Bazedow):(TSBT: 0,35-5,5 mlU/L 230,000
XN054 XN Nhóm máu ABO+ RH 160,000
XN055 XN LH (Nội tiết tố) 550,000
XN056 XN Nhóm máu Rh 110,000
XN057 XN FSH (Nội tiết tố) 450,000
XN058 XN Ký sinh trùng sốt rét 270,000
XN059 XN Estradiol (Nội tiết tố) 420,000
XN060 XN TB Hagraves 300,000
XN061 XN Conticoid (Nội tiết tố) 420,000
XN062 XN PT 130,000
XN063 XN Testosterol (Nội tiết tố) 420,000
XN064 XN Progesterol (Nội tiết tố) 420,000
XN065 XN Prolactin 420,000
XN066 XN Cortisol định lượng máu(7h-10h) 420,000
XN067 XN Cortisol định lượng máu(20h) 420,000
XN068 Aldosteron 540,000
XN069 Ostrogen 420,000
XN070 Adrenalin 600,000
XN071 Noadrenalin 600,000
XN072 XN Anti Hbs định lượng 350,000
XN073 HBsAg test nhanh 120,000
XN074 Test HBe Ag ( Viêm gam B ) 130,000
XN075 Anti Hbs định tính ( Viêm gan B ) 200,000
XN076 Anti Hbs Định lượng ( Viêm gan B ) 370,000
XN077 XN HBV DNA định lượng pp ROCHE (Viêm gan B) 2,600,000
XN078 Anti HCV 200,000
XN079 HbA1C 350,000
XN080 HIV (test nhanh) 120,000
XN081 HIV (Elysa) 420,000
XN082 Insulin 300,000
XN083 Kháng thể kháng nhân ANA 600,000
XN084 Kháng thể kháng chuỗi kép ds -DNA 600,000
XN085 Định lượng kháng thể IgM 420,000
XN086 Định lượng kháng thể IgA 420,000
XN087 Định lượng kháng thể IgG 420,000
XN088 Định lượng kháng thể IgE 420,000
XN089 Catecholamin(Dotamim, Adrenalinin, Nor-adrenalin) máu 1,700,000
XN090 Dengue(XN Sốt Xuất Huyết(NS1Ag) 380,000
XN091 Chlamydia ( test nhanh ) 300,000
XN092 Chlamydia bằng phương pháp PCR 840,000
XN093 HPV bằng phương pháp PCR 840,000
XN094 HPV định type(24 types) 900,000
XN095 HPV định type (40types) 1,200,000
XN096 Gono bằng phương pháp PCR 840,000
XN097 Genotyp (VGC) 3,600,000
XN098 Procalcitonin 840,000
XN099 Tổng phân tích nước tiểu (Urine analysis) 80,000
XN100 Cặn/lắng nước tiểu 100,000
XN101 Nước tiểu đặc biệt (ure, Crea, uric, K, Na….) 420,000
XN102 Xét nghiệm phân (Soi Tươi)-Stool and Parasite test 150,000
XN103 Máu ẩn phân 150,000
XN104 Soi phân trực tiếp 150,000
XN105 Soi tìm nấm Candida 150,000
XN106 Vi khuẩn chí 120,000
XN107 Soi tươi tìm BK 300,000
XN108 Cấy phân 720,000
XN109 XN Tế bào (lam kính) 600,000
XN110 Phiến đồ âm đạo (PAP Smear) 350,000
XN111 Test HP hơi thở 650,000
XN112 BK đờm 120,000
XN113 Hoá mô miễn dịch (ER, TR, HER-2/new) 3,000,000
XN114 Hoá  mô miễn dịch ( 1 murker) 1,200,000
XN115 Xét nghiệm tinh dịch 370,000
XN116 XN DUALISH 7,500,000
XN117 Cấy khuẩn làm kháng sinh đồ 500,000
XN118 Rivalta 120,000
XN119 Mantoux (có thuốc) 170,000
XN120 TB (test nhanh) 220,000
XN121 TB PCR 800,000
XN122 GONO 130,000
XN123 Định lượng 25-OH vitamin D (Vitamin D3) 650,000
XN124 Giang mai ( Syphilis) định tính 170,000
XN125 Định lượng TPHA ( Giang mai ) 550,000
XN126 HCG định tính 100,000
XN127 Morphin (Nước Tiểu) 170,000
XN128 Định lượng Heroin/Morphin máu 500,000
XN129 NSE (small cell) 500,000
XN130 CA199 500,000
XN131 CA125 500,000
XN132 CA15-3 500,000
XN133 CA72-4 500,000
XN134 beta hCG 500,000
XN135 αFP (AFP) định tính 200,000
XN136 αFP (AFP) định lượng 500,000
XN137 PSA định tính 200,000
XN138 PSA định lượng 500,000
XN139 CEA định tính 200,000
XN140 CEA định lượng 500,000
XN141 HBC AbIgM 370,000
XN142 HCV-RNA 3,000,000
XN143 Huyết đồ 420,000
XN144 IgM, IgG (TOXO Plasma) 800,000
XN145 Giang mai (Syphilis) định lượng bằng PP TPHA 500,000
XN146 CD4 1,080,000
XN147 CD8 900,000
XN148 PCR Lao 700,000
XN149 Sán lá gan lớn Fasciola sp IgG 270,000
XN150 Sán lá gan nhỏ C. sinensis IgM 270,000
XN151 Sán lá gan nhỏ C. sinensis IgG 270,000
XN152 Windal 300,000
XN153 HLA-B27 1,500,000
XN155 D-Dimer 850,000
XN157 Rubella(IgM) 320,000
XN158 Rubella(IgG) 320,000
XN159 HCG định lượng 500,000
XN160 Xét nghiệm đông máu gồm 5 chỉ tiêu (TL. Prothrombin, APTT, Fibrinogen(Yếu Tố 1), INR, Thời gian Quick) 350,000
XN161 Phát hiện các yếu tố đông máu và XN Lupus 2,500,000
XN162 Cypra 21-1 430,000
XN163 Test cúm A/B 370,000
XN164 Canxi niệu 80,000
XN165 Meales IgG (CĐ Sởi) 300,000
XN166 Meales IgM (CĐ Sởi) 300,000
XN167 XN Magnesium 160,000
XN168 XN Tìm Vi Khuẩn ở dịch niệu đạo 100,000
XN169 Xét Nghiệm tìm nấm ở lưỡi 130,000
XN170 Xét nghiệm ProBNP 840,000
XN171 TRAb 540,000
XN172 XN TPO 300,000
XN173 Nghiệm pháp dung nạp Glucosse (2 giờ sau khi uống 75g Glucose) 300,000
XN175 Centromere 600,000
XN176 XN SCL-70 600,000
XN179 Tìm nấm 130,000
XN180 ALP 130,000
XN181 Triple Test 720,000
XN183 XN Double Test 720,000
XN185 XN AMH 800,000
XN186 Parathormon 480,000
XN188 Catecholamin(Dotamim, Adrenalinin, Nor-adrenalin) niệu 1,700,000
XN189 XN Anti Hbe (Viêm gan B) 320,000
XN190 XN Anti HCV (Viêm gan C) 200,000
XN191 Panca ( Viêm mạch hệ thống ) 540,000
XN192 Canca ( Viêm mạch hệ thống ) 540,000
XN193 Độ bão hòa Transferrin 320,000
XN194 Sán lợn (Cysticercose) IgM 200,000
XN195 Anti-HBc Total 220,000
XN196 Vitamin B12 220,000
XN197 Lipase 130,000
XN198 XN SCC 300,000
XN199 HE4 650,000
XN200 Andosteron ĐL 500,000
XN201 XN Cerulo Plasmin 360,000
XN202 Định tính dưỡng chấp (nước tiểu) 130,000
XN203 Mức lọc cầu thận 170,000
XN204 Điện Di Protein 600,000
XN205 Troponin(THS) 300,000
XN206 Troponin I( Heparin, Serum, EDTA) 300,000
XN207 Beta 2Microglobulin(u xương Tủy) 300,000
XN208 Định Lượng Vitamin D 650,000
XN209 XN Huyết Thanh Chuẩn đoán sốt mò 1,800,000
XN210 XN Huyết Thanh chuẩn đoán Leptospira 180,000
XN211 HLAB5801 1,800,000
XN212 Định Lượng Chì Máu 720,000
XN213 Test Máu Ẩn Phân 130,000
XN214 PSA định lượng Free (tự do) 300,000
XN215 XN Toxocara nanis( IgG) 400,000
XN216 XN Giun Lươn( Strongyloides stercoralis IgG) 400,000
XN217 XN HP(igm-dạ dày) 320,000
XN218 XN HP (igg-dạ dày) 320,000
XN219 Điện di huyết sắc tố 620,000
XN220 Herpes IGM 420,000
XN221 Herpes IGg 420,000
XN222 XN GH(Hoocmon sinh trưởng) 480,000
XN223 HEV RNA PCR định tính 1,000,000
XN224 XN Giun Chỉ(Sero Filariasis) IgG 350,000
XN225 Cấy Máu 540,000
XN226 HbsAg Định Lượng 720,000
XN227 XN tinh thể urat trong dịch khớp 300,000
XN228 Xét nghiệm ADH 430,000
XN229 Xét nghiệm Lipase 130,000
XN230 Xét nghiệm vi khuẩn nhuộm soi trong dịch khớp gối 200,000
XN232 Xét nghiệm ma túy(4 ch-Morphin+ Amphe+Metham+Mari) 380,000
XN233 Xét nghiệm dịch niệu đạo 100,000
XN234 Xét nghiệm phân tích gen 1,800,000
XN235 Xét nghiệm C-peptide 480,000
XN236 Phospho 120,000
XN237 HSV2(IgG-IgM) 490,000
XN238 HSV1(IgG-IgM) 490,000
XN239 23 Profiletes ANA 4,000,000
XN240 V2V IgM 260,000
XN241 CMV(IgG, IgM) 420,000
XN242 XN Định lượng Hg-Thủy Ngân 1,600,000
XN243 VZV IgG(thủy đậu) 300,000
XN244 VZV IgM(thủy đậu) 300,000
XN245 XN MenCare 1,900,000
XN246 ADH( Anti Diuretic Hormone) 380,000
XN247 Nhiễm ST Đồ 1,200,000
XN248 CMV(IgM) 320,000
XN249 CMV(IgG) 320,000
XN250 HEV IgM định tịnh 170,000
XN251 Anti Phospholipid IgG 420,000
XN252 Anti Phospholipid IgM 420,000
XN253 XN HIV (3 phương pháp) 430,000
XN254 Đột biến gen EGFR 6,500,000
XN255 XN Dual-ISH( Gen Her2-new) 7,000,000
XN256 CPK Toàn Phần 300,000
XN257 XN Dịch Não Tủy 710,000
XN258 Phản Ứng Pandy 100,000
XN259 Protein Dịch 100,000
XN260 Tế Bào Dịch 240,000
XN261 Điện giải đồ dịch 300,000
XN262 Testosterol Free 650,000
XN263 Testosterol Total 180,000
XN264 Microalbumin niệu 100,000
XN265 XN kẽm huyết thanh 250,000
XN266 XN Nhuộm Gram dịch Khớp 170,000
XN267 HDV-IgM( Viêm gan D) 330,000
XN268 Định Lượng Kẽm 300,000
XN269 HDV-IgG( Viêm gan D) 330,000
XN270 Acid Uric niệu 120,000
XN271 XN Panel Dị ứng 60 dị nguyên 1,700,000
XN272 XN Panel Dị ứng 91 dị nguyên 1,800,000
XN273 XN Lao trong máu( (IGRA) 2,400,000
XN274 Đường Dịch 80,000
XN275 XN Albumin Dịch 100,000
XN276 Calcitonin 400,000
XN277 Thinprep (tầm soát ung thư cổ tử cung KSK HD 480,000
XN278 Thinprep 480,000
XN279 HEV IgG 420,000
XN280 HAV IgG định lượng 300,000
XN281 HEV IgM 420,000
XN282 Mycoplasma-pneumonia IgM 500,000
XN283 Mycoplasma-pneumonia IgG 500,000
XN284 XN Cấy Phân tìm Tả, Lỵ, Thương Hàn 400,000
XN285 XN HbsAg(cobas) 160,000
XN286 XN HbeAg(cobas) 180,000
XN287 Kháng Thể Dengue IgG/IgM 300,000
XN288 Ca niệu 80,000
XN289 Phospho niệu 160,000
XN290 XN HP huyết thanh 300,000
XN291 Xét nghiệm điện giải đồ (Na+; K+; Cl) 200,000
XN292 Cystatin C 190,000
XN294 HSV1/2 PCR(virut Herpes) 600,000
XN295 HSV Genotype 1,800,000
XN299 XN Tìm nấm ở tay 150,000
XN300 XN Tìm nấm ở cổ 150,000
XN301 XN Tìm nấm ở mu tay 150,000
XN302 Kháng sinh đồ MIC chi 1 loại vi khuẩn 250,000
XN303 Gama GT 100,000
XN304 Ceruloplasmin 360,000
XN305 Chẩn đoán Clammydia IgG bằng kỹ thuật Elisa 150,000
XN306 NuôI cấy phân lập vi khuẩn gây bệnh bằng toàn bộ API và làm kháng sinh đồ với 12-18 loại khoanh 400,000
XN307 ACTH 300,000
XN308 Thyroglobulin ( TG) 420,000
XN309 Cyfra 21 – 1 370,000
XN310 Anti – TG 320,000
XN311 Anti CCP 500,000
XN313 Ethanol 270,000
XN314 CK 300,000
XN315 Khám sàng lọc và XN Test Nhanh SARS-Cov-2 120,000
XNCOVID001 XN KRAS+BRAF( XN đột biến Gen sinh ung thư) 8,300,000
XNGEN001 XN PD-L1 (XN HMMD chuyên sâu) 3,200,000
XNGEN002 XN Pro GRP( XN UT Phổi TB nhỏ) 480,000
XNGEN003 XN TriSure Carrier 1(Bệnh tan máu bẩm sinh) 2,300,000
XNGEN004 GeneXpert 5,000,000
XNGEN005 XN K-Track (KS tổn dư tối thiểu của khối u) 2,500,000
XNGEN006 XN K-Track (KS tổn dư tối thiểu của khối u-95 Gen) 9,800,000
XNGEN007 PinkCare(XN 10 Gen Tầm soát UT) 1,900,000
XNGEN008 XN TriSure Carrier 2 800,000
XNGEN009 Lấy mẫu mô học(XN GEN) 300,000

TẠI SAO NGƯỜI BỆNH NÊN LỰA CHỌN CÁC DỊCH VỤ KHÁM VÀ ĐIỀU TRỊ TẠI BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÔNG PHÁT?

  • Thăm khám trực tiếp bới các giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ giỏi, giàu kinh nghiệm
  • Hệ thống trang thiết bị, máy móc hiện đại
  • Quy trình đặt khám nhanh, thủ tục đơn giản
  • Đội ngũ hướng dẫn tận tình, chu đáo
  • Nhận kết quả khám trong ngày
  • Áp dụng chính sách BHYT theo quy định Nhà nước, tiết kiệm chi phí…

Theo dõi Bệnh viện Đa khoa Hồng Phát trên 

BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỒNG PHÁT

Địa chỉ: 219 Lê Duẩn - Hai Bà Trưng - Hà Nội

Email: cskh@benhvienhongphat.vn

Website: https://benhvienhongphat.vn

Youtube: youtube.com/@benhvienhongphat

Facebook: Bệnh viện Hồng Phát

Tiktok: tiktok.com/@benhvienhongphat

Zalo OA: https://zalo.me/benhvienhongphat

Hotline (24/24h): (024) 3942 9999

Đặt lịch khám: 0869 775 115 - 086 680 5115 - 096 227 9115

    ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍHoặc gọi 0869 775 115 - 096 227 9115 để được hỗ trợ trực tiếp



    Bs Lê Thanh Hải

    Lý do nên chọn Bệnh viện Đa Khoa Hồng Phát

    *Lưu ý: Bệnh viện hỗ trợ book phòng cho khách hàng ở tỉnh xa liên hệ: 📲Hotline: (024) 3942 9999